NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0941856483
Mã số thuế0110230849
Tên viết tắtV-FRESH CO., LTD
Tên quốc tếV-FRESH CLEAN FRUIT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THẾ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:36:24
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
1030
4610
2432
2431
5229
5225
2511
8230
4933
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailmarcin.grabowiec2@gmail.com
Phone0358080854
Mã số thuế0110245429
Tên viết tắtMMG FORGE IMPORT-EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMMG FORGE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4721
4711
4722
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2819
2710
2720
2599
1910
2733
2740
2790
Phone0376019167
Mã số thuế0700869067
Tên quốc tếHUNG CUONG DTTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DANH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8541
5629
8130
7990
8560
5510
5630
9610
7912
2432
2431
8559
8512
8551
8521
8552
4330
7490
6209
0910
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
7120
4322
4329
3320
6201
7211
7320
5610
8219
7310
2511
3100
2420
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3812
3811
6202
6820
8121
8129
4211
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Emailxaylapdk1720@gmail.com
Phone0977465644
Mã số thuế0110126365
Tên quốc tếDK CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:33:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4742
4751
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
2732
2750
1622
1621
3290
2420
2610
2620
2710
2720
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965601718
Mã số thuế0110241600
Người đại diệnBÙI QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2410
9524
3314
8230
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0249874125
Mã số thuế0110241103
Tên viết tắtCO BAN DECORATE CO.,LTD
Tên quốc tếCO BAN FURNITURE DECORATE AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
5224
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
7410
5210
4322
4321
3320
7310
2591
2593
3212
1622
3211
3100
1621
2420
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
4933
8129
Phone0766227783
Mã số thuế0110223834
Tên viết tắtSONG CHAU PBT CO.,LTD
Tên quốc tếSONG CHAU PRODUCTION AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:29:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4772
5224
2396
7730
7710
1610
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
3100
1621
1392
2420
2513
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9522
4933
Emailtoanthangda.2023@gmail.com
Phone0974989469
Mã số thuế0110230101
Tên quốc tếTOAN THANG DA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUYẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
5590
7911
4610
7990
5510
7912
2432
2431
2592
8299
4390
6810
2591
2395
2511
2593
2732
2420
2610
2822
2620
2513
2720
2640
2599
2399
2410
2790
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3830
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4212
4292
4291
4101
4102
EmailTanvietsteelcorp@gmail.com
Phone0976024968
Mã số thuế3502491572
Tên viết tắtTAVI STEEL CORP.
Tên quốc tếTAN VIET STEEL CORPORATION
Người đại diệnLÊ TRẦN LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
5224
2432
2431
2592
4330
4390
5210
6810
4322
4329
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2420
2815
2813
2513
2599
2410
2790
2812
2512
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0938563888
Mã số thuế0110234970
Tên viết tắtVNT CONS CO., LTD
Tên quốc tếVNT CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÓ VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4773
4799
4741
4730
4783
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2731
2732
2750
2420
2610
2513
2599
2410
2733
2740
2790
2512
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102