NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0336582958
Mã số thuế0700883840
Tên quốc tếTHIEN THANH SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
7730
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
3290
2822
2599
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
4221
4299
Emailctyphuloc@gmail.com
Phone0921082266
Mã số thuế4601620157
Tên quốc tếPHU LOC TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4541
4543
4530
4542
4520
2432
2431
8299
6810
3320
2591
2814
2511
2593
2818
3100
2420
2826
2822
2824
2817
2821
2819
2930
3099
2599
2219
2220
2410
2812
2512
3092
3311
3312
3319
3315
Emailbachkhoatech1998cty@gmail.c
Phone0872893883
Mã số thuế2601107537
Người đại diệnHÀ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
3011
2432
2592
5229
7410
5210
4322
4321
4329
3320
3212
3211
3290
2420
2829
2399
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
Phone02253989968/0931
Mã số thuế0202209043
Tên viết tắtVAN DAI BAO JSC
Tên quốc tếVAN DAI BAO TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2023-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
7710
4312
2432
2592
4330
6209
5229
8299
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2591
2511
2593
2610
2599
2512
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3812
3811
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
5820
Phone0966450613
Mã số thuế0202210049
Tên quốc tếTTC CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7830
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5222
7110
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2599
2399
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3315
6820
4933
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Emailkhanh19.nm@gmail.com
Phone0838566268
Mã số thuế0110435814
Tên viết tắtMIK INDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếMIK INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIALS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
7911
4610
7990
5510
7912
2432
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4329
4311
2591
2511
2011
2420
2720
2410
2022
6820
4933
5022
5012
4932
4293
4211
4292
4299
4291
4101
4102
EmailAnviet686868@gmail.com
Phone0966313320
Mã số thuế0110452168
Tên viết tắtBINH AN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE.,JSC
Tên quốc tếBINH AN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ NGỌC TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:47:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4652
4663
4759
4752
4784
5224
7730
7710
4312
1610
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
1622
3100
1621
2599
1629
2410
2392
9524
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone(028)35122344
Mã số thuế0318051937
Tên viết tắtMITKAI TECHNOLOGY AND TECHNICAL CO., LTD
Tên quốc tếMITKAI TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ PHÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:28:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4742
6312
1812
2432
2431
2592
6209
7410
1811
6201
2591
2814
2511
2593
3020
3290
2420
2610
2829
2822
2823
2821
2819
2620
2013
2640
2599
2220
2410
2630
2512
6202
6311
Phone0583756501
Mã số thuế0202211010
Tên quốc tếAP 18 CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:16:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7830
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5222
7110
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2599
2399
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3315
6820
4933
4932
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0977843694
Mã số thuế0110540939
Tên viết tắtTHANG LONG MME CO., LTD
Tên quốc tếTHANG LONG MANUFACTURING MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:18:54
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
7730
4312
1610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0891
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2420
2610
2813
2822
2824
2817
2819
2513
2599
1629
2220
2410
2670
2512
1391
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102