NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0985536158
Mã số thuế0901180044
Tên quốc tếSMART MOLD TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4512
4753
4784
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4513
2432
2431
2592
8559
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2219
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9512
Phone0912954498
Mã số thuế5702177060
Tên viết tắtCÔNG TY CP NGỌC HẢI
Tên quốc tếNGOC HAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG VĂN THẤP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4719
4721
4781
4722
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
1610
7820
4513
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
7110
4390
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2610
2620
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1910
2630
1080
2512
2392
2394
3312
3830
3700
3812
3811
0121
0111
0112
0118
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailGop.nmc@gmail.com
Phone0961583878
Mã số thuế0110964776
Tên quốc tếAN PHU CONSULTING & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
8299
5210
4321
4329
4311
2591
1073
2511
1071
2593
1072
1074
1075
2012
2220
2410
2022
2310
1062
4933
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0912361393
Mã số thuế2401013641
Người đại diệnLƯU THỊ THANH THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4752
4773
4784
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2420
2610
2720
2013
2599
2219
2399
2220
3830
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0908175096
Mã số thuế3502538365
Người đại diệnLÊ THỊ LỆ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4751
4543
4530
4520
4312
1610
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2814
1073
1071
1394
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
1621
2420
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2513
2640
1629
2410
1311
2733
2740
2790
2812
2630
1430
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
4932
4931
4229
4221
4212
4101
4102
Phone0904383190
Mã số thuế2301320889
Tên quốc tếQUANG HUNG STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:09:46
Emailcokhianphuchung@gmail.com
Phone0876942868
Mã số thuế0110965730
Tên quốc tếAN PHUC HUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
2396
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2420
2599
2410
Phone0983615204
Mã số thuế0318847542
Người đại diệnĐỖ CÔNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4752
4789
4799
5224
2432
2431
2592
5229
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
3900
3822
3821
Phone0909564044
Mã số thuế0318844453
Tên viết tắtDC MECHANICAL ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếDC MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:38:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4741
2432
2431
2592
6209
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2660
2651
2812
2630
2670
2512
3312
9511
3314
3313
3319
3315
6202
6311
Emailducthangktqd@gmail.com
Phone0819313468
Mã số thuế0601278384
Tên viết tắtHUY KHOI STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUY KHOI STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:29:30
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
2432
2431
2592
4390
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
2410
2512
3312
3830
4933
4293
4211
4299
4102