NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Emailhienhuonghai1989@gmail.com
Phone0343058807
Mã số thuế2700973329
Tên viết tắtVI TIEN VIETNAMINVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếVI TIEN VIETNAMINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÊ HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T15:40:20
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4753
4763
4764
4610
2432
2431
2592
8299
6619
7110
7020
6810
2591
3240
3230
1520
3100
3290
2817
2013
2220
1512
8230
6820
Emailctytmdvbaohanh@gmail.com
Phone0358413628
Mã số thuế5702176571
Tên viết tắtBAO HANH TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếBAO HANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4752
4774
4773
4799
4791
5224
8110
2432
2431
2592
5229
8299
5210
4311
2591
2511
1709
2593
1702
2211
2599
2219
2220
2410
3830
3700
4933
Emailsale.khaianhcompany@gmail.c
Phone0916166793
Mã số thuế0700890703
Tên viết tắtKHAI ANH LTD
Tên quốc tếKHAI ANH PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-02-20
Thay đổi giấy phép2025-02-20T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
2396
1610
4610
1812
2432
2431
2592
8299
1811
3320
2591
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
1621
2420
2710
2599
1629
2220
2410
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0907301131
Mã số thuế3604002936
Tên viết tắtDTP COMPANY. JSC
Tên quốc tếDTP MECHANICAL PROCESSING AND COATING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-20
Thay đổi giấy phép2025-02-20T07:39:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4541
4543
4542
1812
2432
2431
2592
1811
3320
7310
2591
1701
2511
2593
1520
2420
2513
2599
1629
2410
2512
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Emailcokhi.victech@gmail.com
Phone0378543533
Mã số thuế0110958892
Tên quốc tếVICTECH VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG VĂN VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T19:40:11
Phone0913576855
Mã số thuế0202271972
Tên viết tắtHCD INVESTMENT JSC
Tên quốc tếHCD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T20:09:50
Tên ngành nghề
4511
4752
4723
4799
4719
4721
4730
4512
5224
7730
4312
7820
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
5630
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
7010
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
2591
2511
2732
2750
1702
1621
2011
3290
2420
2610
2829
2710
1920
2029
2219
1629
2220
2410
2022
2790
3311
3312
3313
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailVienduong9296@gmail.com
Phone0976505345
Mã số thuế0110958927
Tên quốc tếVIEN DUONG SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN VỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T19:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3100
2420
2599
2220
2410
2310
3311
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102