NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0327038666
Mã số thuế5500659223
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT TÂY BẮC
Tên quốc tếTHANH DAT TAY BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5510
2432
2431
4330
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1520
1392
2420
1629
2410
1910
2512
1512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914565980
Mã số thuế5300829213
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV KIM NGỌC
Tên quốc tếKIM NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM SĨTỒ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T08:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4312
4610
8292
2432
2431
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0322
4311
1104
3530
3830
3811
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailsf@sunflowergroup.vn
Phone02466874185
Mã số thuế5300829206
Tên viết tắtSUNFLOWER SAPA CO., LTD
Tên quốc tếSUNFLOWER SAPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T15:09:44
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4724
4753
4722
4751
4543
4530
4542
7729
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
2432
8559
4330
9321
5229
8299
6619
7020
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0132
4311
7310
1103
1104
2420
2013
1102
2310
3312
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
4933
4931
8121
4229
4299
Emailthaiduong1991bn@gmail.com
Phone0896594458
Mã số thuế2301314437
Tên viết tắtTHAI DUONG TM BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếTHAI DUONG TM BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
3311
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976405068
Mã số thuế2301314109
Tên viết tắtAXB VINAINTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếAXB VINAINTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnAHN BYUNGHEE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T21:10:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4541
4543
7730
4610
8020
8560
2432
2431
2592
7490
6209
8299
6619
7110
7020
5210
4322
4321
6201
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2640
2599
2219
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
9511
9512
9521
6202
6820
5820
EmailCTCPkimloaimauhs@gmail.co
Phone0965616699
Mã số thuế5702172584
Tên viết tắtHS COLORED METAL .,JSC
Tên quốc tếHS COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone0904013193
Mã số thuế0110911397
Tên quốc tếVAN MINH TRADING AND TRANSPORTATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:30
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4912
5022
5012
Emaildaututhuongmaipnc@gmail.co
Phone0985789820
Mã số thuế0110908651
Tên quốc tếPNC VIETNAMINVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T11:09:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4512
4761
4742
4541
4530
4542
4520
7729
7730
7721
7710
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2592
8552
4330
8299
6619
7110
9000
7410
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
7310
2591
1623
2511
3240
2750
3211
2652
3230
1702
1520
1392
2640
2599
1629
2220
2790
2512
1512
1820
3315
8230
6820
4212
4211
4299
4101
4102
Emailcongtytheanh1122@gmail.com
Phone0964240032
Mã số thuế0110920867
Tên viết tắtTHE ANH EURO CO., LTD
Tên quốc tếTHE ANH EURO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4799
4741
4791
2396
4610
2432
2431
2395
2511
2731
2732
2750
2420
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2392
2394