NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0702324485
Mã số thuế2301313507
Tên viết tắtTHUAN PHAT VIETNAM STAINLESS STEEL CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT VIETNAM STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:04
Emailtm.ketoan.tkj@gmail.com
Phone0979813555
Mã số thuế0110909951
Tên quốc tếTRANG KIM JEWELRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T12:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
4610
5510
5630
2432
2592
8299
7410
7120
5610
3212
3211
2420
3311
Emailcongnghekhanhngoc@gmail.co
Phone0913833555
Mã số thuế0110908676
Người đại diệnPHẠM NGỌC HUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T10:40:02
Tên ngành nghề
4662
4653
4661
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2610
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4221
4212
4101
4102
Emailcncthuanloi@gmail.com
Phone0976961388
Mã số thuế0110920578
Tên viết tắtTHUAN LOI MOLD AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN LOI MOLD AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:50
Phone0903190361
Mã số thuế3703275109
Tên viết tắtTU QUYMECHANICAL SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTU QUY MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:39:53
EmailPhugialuxury98@gmail.com
Phone0832281998
Mã số thuế0110915930
Tên viết tắtPHU GIA LUXURY
Tên quốc tếPHU GIALUXURY COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:12
Phone0817879777
Mã số thuế3002283292
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:08
Emaildinhthietvn986@gmail.com
Phone0988853337
Mã số thuế0110911421
Tên quốc tế986 EXECUTION CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐINH THIÊT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
7730
4312
1610
7820
4610
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7420
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
1623
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2513
2599
1629
2410
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963016880
Mã số thuế2301312782
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T21:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2732
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821