NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0899656866
Mã số thuế2301302826
Tên viết tắtFEILIN CO.,LTD
Tên quốc tếFEILIN - TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-09-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-16 09:29:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4759
4773
4719
4753
4772
4543
4530
7730
4610
2432
2431
2592
1313
8299
4322
3320
1410
2591
1392
3290
2821
2023
2599
1420
2220
3250
1430
1391
1312
Emailtrmhkhachoang2017@gmail.co
Phone0913666568
Mã số thuế0318663023
Tên viết tắtTIEN HOANG DEVELOPMENT
Tên quốc tếTIEN HOANG MULTIFACTED DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỒNGHUYHOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 16:39:43
Emailcongtykhuonnamphat@gmail.co
Phone0986577456
Mã số thuế3603981492
Người đại diệnLÊ TRỌNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 17:39:44
Emailchongsetquocte@gmail.com
Phone0916605188
Mã số thuế0110830395
Tên viết tắtANH HUONG TRADING AND DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếANH HUONG TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN THÊ ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 15:40:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
5224
7730
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2593
2599
2410
2733
2740
2512
3311
3312
3314
3313
3319
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruonggiang.hans@gmail.com
Phone0973844921
Mã số thuế0110829819
Tên quốc tếTGT VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 17:39:48
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4719
4772
1050
4312
4610
2431
4330
8299
7420
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
2023
2410
1079
2392
2394
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367409218
Mã số thuế3603980675
Người đại diệnNGÔ THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 08:39:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4759
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4513
4610
2432
2431
2592
4330
5225
5221
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2816
2593
3511
3212
1622
3211
1702
3100
1621
3290
3520
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2910
2930
3099
2599
1629
2410
2920
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkinhtueduc@gmail.com
Phone0912686971
Mã số thuế2601109340
Tên viết tắtTUE DUC GLASS CO., LTD
Tên quốc tếTUE DUC GLASS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 15:40:01
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
2432
2431
2592
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2511
3100
2599
2410
2512
2310
2392
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildinhgiang2112@gmail.com
Phone0967817316
Mã số thuế0318642506
Tên viết tắtVIC CABINET
Tên quốc tếVIET NAM WOODEN CABINET MANUFACTURING AND TRADING CO, LTD.
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 15:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4764
2396
4312
1610
2432
2431
2592
4330
1313
0990
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0710
0892
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2680
1623
2395
2511
1394
2593
3240
3212
1622
3211
2652
3100
1621
1392
2420
2610
2620
2710
2513
2391
2640
2393
2599
1629
2399
1420
2410
1311
1393
2660
2651
2630
2670
2512
2100
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102