NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0383851251
Mã số thuế3002269604
Người đại diệnVÕ THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:16:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4530
4520
5224
7730
7740
7710
4312
1610
7820
4610
8110
2432
2431
2592
4330
0162
5229
5225
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0899
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1709
2731
2732
3511
1622
1520
1621
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2733
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0128
0119
0129
0118
3512
6820
4933
5022
5120
5012
8121
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0339185513
Mã số thuế0318176703
Người đại diệnLÃ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:19:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4530
4520
5224
7730
7710
5320
7830
7911
4610
8532
8130
8560
5510
7912
2431
2592
4330
7490
5229
6619
5911
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
2591
1623
1701
2511
1394
1399
1622
3100
3290
2599
1629
2220
2410
1393
1430
3312
9511
9512
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
Emailhoangle2298.hg@gmail.com
Phone0584070344
Mã số thuế0318087387
Người đại diệnLÊVĂNHOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:50:06
Phone0984752606
Mã số thuế2301260326
Người đại diệnNGHIÊM THỊ NGÁT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:11:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2732
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0865063065
Mã số thuế0318066309
Tên viết tắtCTY TNHH TM XD KT TG
Tên quốc tếTG TECHNICAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕTIÊNSỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4741
4730
4512
4753
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2591
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
3700
3812
3811
3512
6202
6820
4933
5012
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0867995013
Mã số thuế0317957750
Tên quốc tếSON VAN LAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMỘC VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
7730
4312
1610
2432
2431
4330
7490
5229
7410
4390
1811
4321
4329
1410
4311
7310
1701
1622
1702
1520
3100
1621
1392
1629
2220
2310
1430
3312
4933
5022
4229
4299
4101
Emailcskh@thanhdonggroup.vn
Phone0936221386
Mã số thuế0110428581
Tên viết tắtTHANH DONG INDUSTRY., JSC
Tên quốc tếTHANH DONG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4721
4711
4722
4530
4520
5224
6312
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6209
5229
6619
7110
7020
4390
1811
3600
5210
7120
4322
4329
3320
6201
7212
7211
5610
2591
2511
3511
2750
3100
2011
3290
2420
2610
2829
2824
2620
2710
2211
2640
2029
2219
2399
2220
2410
2790
2651
2630
2512
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0754854120
Mã số thuế0317958521
Người đại diệnLÝ LỆ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4711
5224
1030
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
8130
6399
2431
2592
4330
6209
5229
5225
5222
7110
7420
7410
4390
1811
0810
0220
0722
0710
0892
5210
4322
4321
4329
6201
1410
4311
7310
2591
2395
2511
2816
1622
1621
3290
2829
2640
2220
2740
3313
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0837766798
Mã số thuế2301258704
Tên viết tắtGENUINE MOLD TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếGENUINE MOLD TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnJIANG, ZIRAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:53:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
2432
2431
2592
7490
7410
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2219
2220
2410
2512
3312
3319
Phone02691215841
Mã số thuế5901203357
Tên quốc tếBN INTERIOR BUILD AND CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:08:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4799
4753
4791
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102