NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0353290521
Mã số thuế0801397251
Tên quốc tếNGAN GIANG NANO MANUFACTURING AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0202245718
Tên quốc tếCHUN TIANIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:38:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
5224
7730
7710
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5222
5210
4329
1410
2591
2511
2593
1520
2420
2599
1420
2410
2512
1430
1512
3830
1511
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Emailcongtyyenson1989@gmail.com
Phone0906128384
Mã số thuế2400961770
Tên viết tắtMTV YEN SON XL CO., LTD
Tên quốc tếMTV YEN SON XL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ VĂN CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4781
4741
4512
4761
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7710
4312
5320
5590
1610
5621
4513
5629
5510
2431
2592
4330
5229
5225
7020
0220
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1623
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
1629
2220
2410
2100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879279054
Mã số thuế2400961724
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0948612666
Mã số thuế0110341041
Tên viết tắtNSQ VINA
Tên quốc tếNSQ VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4774
4789
4799
4791
4543
4530
4520
5224
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7830
5629
7990
8110
1812
5510
5630
2432
2431
4330
7810
5229
7110
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4329
3320
7212
5610
0322
7310
2814
2511
3240
2811
3230
1702
3100
2011
3290
2824
2819
2710
2023
2513
2930
2720
2391
2029
2599
1629
2399
2220
2022
2733
2790
2651
3250
2512
2021
2310
3530
3312
3314
3313
3319
3700
3811
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
8121
3821
5820
Mã số thuế0317818242
Tên viết tắtBAO THANH MOLD STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếBAO THANH MOLD STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLAI THANH YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Phone0945784336
Mã số thuế0110341186
Tên quốc tếDUNG HIEU DEVELOPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4722
1030
1010
1020
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2410
3312
3319
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989366581
Mã số thuế0110330240
Tên quốc tếATB VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4610
2432
2431
2592
8299
0810
0722
0710
0892
0510
0520
2591
2511
2593
2732
1622
3100
2420
2599
2512
3830
Phone0966225886
Mã số thuế2301241274
Người đại diệnMẪN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
1610
4513
4610
8110
2432
2431
2592
4330
6491
5229
0990
8299
5221
7410
7020
0899
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2591
1623
2395
2593
2732
1621
2420
2610
1074
1075
2599
1629
2220
2410
2733
2394
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913878566
Mã số thuế4601604116
Người đại diệnBÙI MINH BẨY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4620
4511
4663
4752
4512
1030
1010
1020
7740
7710
5590
5621
4513
4610
5629
5510
2432
2431
2592
6491
6420
5229
5225
5221
5222
6430
7410
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
3320
5610
0321
0322
4311
2591
2511
1622
1104
1621
3290
2420
2930
1102
2599
1629
3830
3700
3812
3811
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821