NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0435250930
Mã số thuế0105532900
Tên quốc tếTHANG LONG BOILER AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Tuấn
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:53:49
Phone0966423868
Mã số thuế2301335839
Tên viết tắtKL TECH VINA SERVICE & TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKL TECH VINA SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO DUY HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-05-31T15:36:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4761
7730
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5225
7410
5210
6810
3320
2591
2511
2593
3240
3211
3290
2420
2610
2829
2599
1629
2220
2410
2651
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4102
Phone32474629/0908384737/
Mã số thuế0104125596
Tên viết tắtTHANG LONG ICT ., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH NGỌC THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:07:07
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4741
4730
4512
4530
4520
7710
7911
2431
2592
851
8520
7020
0810
7310
2591
2511
2410
8230
4933
Phone0932 082 901
Mã số thuế0313221487
Người đại diệnNGUYỄN HỒ PHÚC
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7710
6312
1610
4513
4610
1812
6399
2431
2592
8559
4330
6209
5225
5222
0240
0163
0161
7110
7420
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2829
2599
1629
2220
2740
2394
0232
8230
0121
0119
0129
0118
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
0164
Phone0989629138
Mã số thuế3002290571
Người đại diệnĐỖ VĂN MINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýTỉnh Hà Tĩnh - VP Chi cục Thuế khu vực XI
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-06-05T16:12:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4543
4530
4520
5224
7730
4312
2432
2431
2592
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2599
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4293
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0912455589
Mã số thuế0601213940
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:32:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4312
2432
2431
2592
4330
1313
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1623
2511
1394
1399
1622
1520
3100
1621
1392
3290
2610
1629
1420
2220
2410
1311
1393
2512
1430
1391
1312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02436785555
Mã số thuế0101659769
Tên viết tắtDDIC., JSC
Tên quốc tếDONG DO DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Quang Huy
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2005-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:46:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4512
4520
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
5225
5221
5222
0240
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1702
1621
2420
2513
2599
1629
2399
2410
1910
2790
2512
2392
2394
1820
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0909 855 886
Mã số thuế2500740461
Tên quốc tếGMT HONG QUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýHuyện Bình Xuyên - Đội Thuế liên huyện thành phố Phúc Yên
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-06-06T01:27:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4719
4711
4763
4530
4520
0146
7721
4312
5621
7911
4610
8531
5629
7990
1812
5510
5630
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9311
9321
8299
9329
4390
8699
1811
0810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
3240
1622
1104
3100
1621
3290
2599
2219
1629
2220
2512
3830
3812
3811
0119
0129
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915027396
Mã số thuế0601111272
Tên viết tắtTHANH NAM ALM.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIỆP
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:37:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912799536
Mã số thuế0109703586
Tên quốc tếTUAN MINH SERVICE INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:35:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4781
4722
4772
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8560
5510
5630
7912
2431
8559
4330
7490
7810
5229
8299
6619
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2410
3830
3700
8230
6820
4933
4929
4932
4101
4102
3900