NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0314455583
Tên viết tắtSHINRAI INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếSHINRAI INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU HẬU
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:13:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4721
4741
4742
4722
4772
4543
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8292
8560
8110
1812
5510
5630
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
7810
5229
6619
7020
1811
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1073
1071
1072
3290
2610
1075
1079
1062
1312
1512
3314
0150
6820
8121
8129
4229
4212
4299
4101
Mã số thuế0108309523
Tên viết tắtTIEN DAT IE PRO CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN DAT IMPORT EXPORT, PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:05:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4730
7710
4312
2432
2431
2592
8299
7410
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1920
2410
2512
3830
4933
4912
4932
422
421
4299
4101
Phone094 304 4383
Mã số thuế0107967939
Tên viết tắtPHUC GIA SMT.,JSC
Tên quốc tếPHUC GIA SERVICE AND MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN KIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4721
4711
4741
4722
4772
7730
7710
6312
4610
5510
2432
2431
2592
6209
8299
6190
6120
5210
7320
5610
2591
2511
2816
3290
0210
6202
4933
4922
4921
4932
4931
6311
Phone0909 630 133
Mã số thuế0304258314
Người đại diệnTRIỆU THỊ KIM LOAN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2006-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:42:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4751
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5225
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1040
1622
1621
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
4229
4212
4299
4101
1061
3900
Phone0904491202
Mã số thuế2301167905
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:19:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4773
4312
5510
2432
2431
2592
4330
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02862525252
Mã số thuế0316738763
Tên quốc tếDBFS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HÀO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:24:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
2396
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7490
0990
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
1622
3100
2420
2391
2599
2410
2392
2394
3700
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974734893
Mã số thuế2301179428
Tên viết tắtLUXURY VIETNAMESE HAIR CO., LTD
Tên quốc tếLUXURY VIETNAMESE HAIR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:18:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4722
1610
4610
2432
2431
8299
1623
2511
1622
3100
1621
3290
2420
1629
2410
2512
3830
3812
3811
3822
3821
Phone0943949686
Mã số thuế0107383330
Tên viết tắtNAM HA NOI MECHANICAL ELECTRICAL & TRADING .,JSC
Tên quốc tếNAM HA NOI MECHANICAL ELECTRICAL & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG HẢI HOÀN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2750
2420
2710
2513
2599
2410
2733
2790
2512
3311
3312
3314
3313
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0379858198
Mã số thuế2301165062
Tên quốc tếHONGSHENG PRECISION MOLD VIET NAM CO.,LTD
Người đại diệnLÊ BÍCH HỒNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:56:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934200179/091838318
Mã số thuế0107150015
Tên quốc tếHPA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG XUÂN DIỆU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:16:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4730
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
2432
2431
2592
7490
0162
0163
0161
6619
0131
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2829
2822
2824
2823
2821
2391
2599
1629
2220
2410
2310
2392
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164