NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0936827790
Mã số thuế0202217661
Tên viết tắtNHAT MINH TRANSPORTATION SERVICES
Tên quốc tếNHAT MINH TRANSPORTATION SERVICES DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2023-10-14T05:09:42
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
4330
8299
7110
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2731
2732
2750
2811
2829
2821
2733
2740
3311
3312
3314
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0801141933
Tên viết tắtNGOC THU CAT CO., LTD
Tên quốc tếNGOC THU CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÂM
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4789
4771
4721
4711
4781
4761
4753
4722
4751
4312
5630
2432
2431
2592
4330
0810
0722
0710
0510
4329
2591
2511
2599
422
4299
4101
Phone0913084130
Mã số thuế0106859867
Tên quốc tếNAPO VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:09:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4723
4721
4722
4772
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2511
1399
2816
2593
2610
2822
2620
2599
2219
2220
3311
3312
3319
Mã số thuế0314318121-001
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG THI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2020-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
6312
1610
4513
5629
8292
8560
1812
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
9620
4330
1313
5914
6209
5229
5222
5920
5912
5913
5911
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
2591
2680
1623
2814
1103
1701
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2599
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
3530
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
1511
8230
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0936952999
Mã số thuế0801095388
Người đại diệnNGUYỄN THẾ CHUYÊN
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2014-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:08:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4663
4773
4711
4530
4520
1030
1010
1020
1101
4513
2432
2431
2592
0163
0810
0710
0510
1410
2220
4933
5022
4932
Phone0438588829
Mã số thuế0106619368
Tên viết tắtCETES CO.,LTD
Tên quốc tếCOMPREHENSIVE ENERGY AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN DIỆN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:06:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4742
4772
4764
4541
4543
4530
4513
4610
2431
2592
4330
7490
8299
7410
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
7310
2591
2511
2816
3240
2750
2811
2815
2822
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2640
2599
2920
2812
2670
3250
2392
3092
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone02433518419
Mã số thuế0800940115
Tên viết tắtHCD INVESTPRO.,JSC
Tên quốc tếHCD INVESTMENT PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:30:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4741
1030
1010
1020
6312
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
6209
8299
1811
0722
0710
0721
4329
6201
1410
5610
1623
2395
1702
1520
1392
2011
2420
2829
2822
2823
2821
2013
2211
2212
2220
2410
1391
2392
2394
3811
8230
6202
4933
422
421
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế3600985643-001
Người đại diệnTRẦN VĂN THẢO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2022-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-07 09:17:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4641
4663
4312
2431
2592
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2815
2393
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02435544170
Mã số thuế0106518169
Tên viết tắtBPNPC CO., LTD
Tên quốc tếBAC PHUONG NAM PCCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:18:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4541
4312
4513
4610
8020
2431
2592
4330
0910
8299
7110
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2511
2910
2512
3312
3314
3313
4933
5022
4931
4222
4221
4299
4223
4101
4102