NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02862603935
Mã số thuế0317498592
Tên viết tắtCOZA JSC
Tên quốc tếCOZA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỪ NGỌC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Ngày thành lập2022-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4799
4721
4722
4772
0144
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
6810
4322
4321
3320
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1104
2420
1074
1075
2023
2029
2022
1080
1079
2512
1062
3312
3314
3319
3830
3700
0119
0111
0112
6820
4101
4102
1061
3900
Phone0983754608
Mã số thuế2301221221
Người đại diệnNGUYỄN THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
5224
2431
2592
5229
5210
1623
2395
1701
1709
1702
2011
3290
2013
2211
1629
2220
3315
3830
3812
3811
4933
3900
3822
3821
Phone0819886055
Mã số thuế0110051575
Tên quốc tếD&A TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG ĐỨC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:06:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4721
4730
4512
4761
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
1030
4312
6312
4513
5629
8130
5510
5630
6399
2432
2431
2592
4330
6209
5229
5225
5222
5920
5912
7420
5911
7410
4390
0892
3600
5210
4322
4321
4329
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2593
1040
1622
1621
2599
1629
2394
3700
0121
0118
6202
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0914806846
Mã số thuế0110128605
Tên viết tắtNTP VIET NAM EXACT MECHANICS CO., LTD
Tên quốc tếNTP VIET NAM EXACT MECHANICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NẾP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4799
4791
7730
4610
2432
2431
2592
7490
8299
7410
7120
3320
2591
2511
2816
2818
2819
2513
2599
2512
3311
3312
3319
Phone0924618998
Mã số thuế0110126220
Tên quốc tếCHI PHONG DEVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4753
4791
4784
4751
5224
7710
4610
2432
2431
2592
5229
5225
5221
5222
5210
2591
2511
2593
2750
2420
2813
2819
2710
2599
2410
2790
2651
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
Phone0382266899
Mã số thuế0110126559
Tên quốc tếHDB VIET NAM ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4663
4759
4782
4774
4771
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
2511
2593
1702
2420
2640
2599
2220
2512
1820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0938205810
Mã số thuế0317485191
Tên viết tắtCTY TNHH SX CƠ KHÍ PHAN VĂN SANG
Tên quốc tếPHAN VAN SANG MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0888349779
Mã số thuế0317485586
Tên quốc tếDAI LAM TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Ngày thành lập2022-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4312
5590
1610
4610
8560
5510
2431
2592
8559
4330
8299
6619
7110
7410
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2593
1622
3100
3290
2599
3250
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944366886
Mã số thuế2803035356
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:59:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7830
8130
5510
5630
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2593
3100
2599
2392
2394
6820
4933
4929
4932
4931
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0859797082
Mã số thuế0110113824
Tên quốc tếQUANG HA DEVELOPMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HIẾU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4782
4774
4781
4512
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
2396
6312
4513
4610
8292
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
8220
9700
9000
4390
1811
4322
4329
6201
2591
2395
1073
1077
2511
1071
1076
2593
2731
2750
2811
2652
1072
2011
2420
2610
2817
2620
1074
1075
2023
2012
2720
2013
2211
2640
2220
2410
2030
2022
2660
2651
2630
1080
2512
2100
1062
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
1061
6311