NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0912 827339
Mã số thuế0901092373
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 15:55:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0105647517
Tên quốc tếHA KHOI BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG HUY KHÔI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:39:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4773
4761
4722
1020
4312
7911
4610
8532
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
5221
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
1629
3312
3314
0230
4933
4912
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0983845111
Mã số thuế2600747090-008
Tên viết tắtHIC-HN.,JSC
Người đại diệnTẠ THÁI SƠN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:38:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4520
5310
7710
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4513
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
4330
6492
7490
7810
5229
5221
5223
7110
6910
7410
7020
4390
4322
4329
6201
6612
5610
4311
7310
2591
8230
6202
4933
5022
5120
4932
4931
5021
Phone0968588502
Mã số thuế0901022993
Tên viết tắtTUAN HUYEN SETCO
Tên quốc tếTUAN HUYEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN BÍNH
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:07:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
5221
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2511
2593
2732
2750
1702
2610
2825
2829
2710
2640
2029
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
Phone0903297559
Mã số thuế0104852270
Tên viết tắtASIA GLASS.,JSC
Tên quốc tếASIA GLASS TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ LA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:58:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4663
4752
4723
4722
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
3290
2420
2023
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
2670
3250
2512
2310
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02473096996
Mã số thuế4600285467
Tên viết tắtSENIX HEALTH GROUP CO.LTD
Tên quốc tếSENIX HEALTH CARE GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ THƠ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2002-03-28
Thay đổi giấy phép2023-07-19 03:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4722
7730
7710
4610
8211
8110
1812
2431
2592
4330
8299
7110
7420
7410
7020
4390
1811
3600
7120
4322
4329
3320
7212
7214
7213
7320
8219
7310
2591
1623
2814
1701
1709
2816
3511
2750
1622
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
4922
4921
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0976141711
Mã số thuế0901094807
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:38:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
5224
7710
4312
7820
7830
4610
2431
2592
7810
8299
5210
4329
4311
2591
2511
3290
2599
4933
4932
4221
4299
4223
4101
Phone0983848328
Mã số thuế0103780633
Tên viết tắtVINA ID.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM INVESTMENT INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2009-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6619
7110
4390
0810
0891
0722
0730
0710
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
4311
2591
2511
2816
2593
3511
1622
3100
1621
2829
2822
2824
2821
2819
3099
2599
1629
2410
2512
2394
4293
4292
4299
4291
Phone0972006854
Mã số thuế1801747941
Tên quốc tếLONG THINH CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐUA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4312
6312
8130
1812
2431
2592
4330
7490
6209
7110
7420
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2511
3290
2599
2410
2512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0986035072
Mã số thuế0901103508
Tên viết tắtINCONS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếMTV INCONS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG ĐOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:12:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4511
4663
4773
4730
4512
5224
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0311
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
7320
4311
2591
2511
3311
3312
0119
0210
5022
4932
4931
5021
4222
4299
4223
4101
4102