NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0107595737
Tên viết tắtNHAT THANH CONSTRUCT.,JSC
Tên quốc tếNHAT THANH CONSTRUCTION BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4742
2396
4312
6312
1812
6399
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2420
2620
2599
2220
2410
2630
2310
1820
9511
3313
9512
6202
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0767816697
Mã số thuế0313901940
Tên viết tắtCÔNG TY ĐỨC SÁU
Tên quốc tếDUC SAU TELECOMMUNICATION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC SÁU
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:04:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
7730
4312
4610
5630
2432
2431
2592
4330
6209
5229
7110
9000
7020
4390
4322
4321
3320
6201
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2420
2610
2822
2824
2823
2620
2513
2640
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3314
3313
6202
4933
4932
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0986590433
Mã số thuế2301178946
Tên viết tắtMINHPHAT CASTING CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHAT INTERNATIONAL CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THIỆN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:00:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4511
4652
4690
4663
4752
4773
4771
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2395
2511
2593
3020
2750
1622
1621
2822
2819
3091
2910
2930
3099
2599
1629
2399
2022
2920
2790
2512
3092
3312
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
3822
3821
Mã số thuế0107443910
Tên quốc tếTHAI DUONG AN CIVIL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN TÀI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
7730
4312
6312
1610
4610
6399
2431
2592
4330
7490
6209
5229
5225
5221
7110
6190
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2731
2732
3511
1622
3100
1621
2710
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế0314476590
Tên quốc tếHAPPY LAND REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NHẬT KHA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:54:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4663
2396
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0161
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2680
1623
2395
1701
2511
2816
2593
1622
2652
2818
1702
1621
1392
2011
3520
2420
2610
2829
2823
2710
2513
2012
2930
2013
2211
2391
2393
2212
2220
2410
1910
2790
2651
2512
2021
2100
2310
1430
2392
2394
3510
0121
0113
6820
422
421
4299
4101
Phone0355231564
Mã số thuế2301161653
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẢI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
5224
2396
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
3212
3211
2420
2513
2211
2391
2393
2599
2219
2399
2220
2410
2512
2310
2392
2394
3311
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965 930 999
Mã số thuế0107813216
Tên viết tắtKODS VINA CO.,LTD
Tên quốc tếKODS VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:59:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4312
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2750
2610
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2740
2790
2630
2512
3312
3314
3313
3319
4212
4299
4101
Phone0822423915
Mã số thuế0309137426
Tên viết tắtTin Phat Jsc
Tên quốc tếTin Phat Steel Trading Production Joint Stock Company
Người đại diệnPHƯƠNG NGỌC TOÁN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:04:07
Phone0967053236
Mã số thuế2301031975
Người đại diệnTRẦN VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4530
7730
7710
2431
2592
4330
2591
2593
2599
2410
3830
4933
4932
421
4101
Phone0462964518
Mã số thuế0106742114
Tên quốc tếNACOM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4742
2396
7730
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
1811
0730
0710
4322
4321
3320
4311
7310
2395
2814
1073
2511
1071
2816
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2811
1520
3100
1621
2815
2829
1074
1075
2513
2013
2211
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1080
2512
2310
1430
1512
2392
2394
3530
3311
3312
3314
422
421
4101