NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0986037235
Mã số thuế2601091742
Người đại diệnNGUYỄN BA DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4752
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7911
5629
5510
2431
2592
4330
0161
0899
0810
0220
0231
4322
4329
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2029
1629
1080
1062
2392
3312
0232
4933
4932
4931
4222
4291
4101
Phone0961861799
Mã số thuế0801396219
Tên viết tắtTHIEN PHAT COMPANY LIMITED
Tên quốc tếTHIEN PHAT IRON AND STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2023-04-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972418794
Mã số thuế0110327368
Tên viết tắtFAMEDIC CO.,LTD
Tên quốc tếFAMEDIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4773
4791
4742
4722
4772
5224
7730
4610
2431
8620
6209
5229
5221
7410
5210
3320
2511
2610
2620
2640
2220
2660
3250
9523
9524
9511
3313
9512
9521
9522
9529
3830
8230
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4229
4221
4299
4223
Phone0968685288
Mã số thuế2301241080
Người đại diệnTRẦN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904919468
Mã số thuế2803067125
Tên quốc tếSHIFU VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4773
5224
2396
7722
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7420
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
1629
2410
2512
2392
2394
9524
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4229
4212
4299
4101
4102
EmailCongtyantonio@gmail.com
Phone0912250401
Mã số thuế5702133659
Người đại diệnVŨ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4742
4722
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
4513
4610
5629
1812
5510
2431
2592
6492
6491
7490
6209
5229
5225
6619
7110
7410
7020
6190
1811
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2591
1709
2593
3100
1621
2610
2829
2817
2620
2599
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3319
6202
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0973050886
Mã số thuế0801395102
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ DV KỸ THUẬT D&T
Người đại diệnTĂNG TỰ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4784
5224
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2818
2610
2822
2821
2819
2620
2640
2599
2630
2512
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphamtuan32023@gmail.com
Phone0879027509
Mã số thuế0110316045
Người đại diệnPHẠM VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4783
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
5621
7820
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
2592
5229
5225
7420
5911
7410
1811
5210
3320
1410
5610
7310
2591
2395
2511
2816
1040
1621
2220
2740
3700
4933
4932
4931
8121
Phone02439999486
Mã số thuế1102028775
Tên viết tắtCUONG PHAT SG PIPES., JSC
Tên quốc tếCUONG PHAT SAI GON STEEL PIPES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhaivuong5@gmail.com
Phone0984942666
Mã số thuế0110314376
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4771
4741
4753
4791
4784
7730
7710
6312
4610
1812
6399
2431
2592
4330
8299
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
8219
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
3290
2610
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2930
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3092
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
6820
4299
4101
4102