NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0947809866
Mã số thuế0108192794
Tên quốc tếTUAN VINH PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN LIỆU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:52:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4773
7730
4610
2431
2592
8299
7120
3320
721
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2818
3100
1621
3290
2610
2815
2813
2822
2824
2817
2821
2819
2710
2513
2013
2640
2599
1629
2220
2410
2022
2920
2733
2740
2790
2651
2512
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
9529
Mã số thuế4900829164
Tên viết tắtHA LINH LS JSC
Tên quốc tếHA LINH LS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:58:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
1610
4513
5510
5630
2432
2431
8299
0220
0722
0710
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
3830
4933
4932
4931
Phone0485871880
Mã số thuế0107866497
Tên quốc tếBAO LINH SILICONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4741
5224
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
5229
8299
5225
0710
3600
5210
5610
7310
2591
2395
2593
1104
1621
2420
2829
2710
2023
2012
2013
2211
2391
2393
2029
2399
2410
2022
2021
2100
2310
2392
2394
3700
8230
4933
4931
Phone0272-397 3977
Mã số thuế1101887559
Tên viết tắtCODAVN
Tên quốc tếCODARESOURCES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnROBIN HII SIEU HIENG
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-20 05:52:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0169 4372 375
Mã số thuế2300898613
Người đại diệnTRẦN CÔNG HỒI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:20:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4663
4512
4541
4520
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
3320
5610
4311
2591
2511
2420
2410
3830
4933
4932
422
4299
4101
Phone0989645286/097642878
Mã số thuế0108237678
Tên viết tắtH2T VIỆT NAM
Tên quốc tếH2T VIETNAM SMART SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC TRÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:36:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1020
1610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
1313
1811
1410
2591
2680
1623
2395
2814
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
1622
3211
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
2513
2910
2012
2930
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2212
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
1820
1511
1061
Phone0922999688
Mã số thuế0601111346
Tên viết tắtTHIEN TRUONG PHAT STEEL CO
Tên quốc tếTHIEN TRUONG PHAT STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HÀ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:53:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4312
7830
4610
2431
2592
4330
7110
7410
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2511
3290
2410
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904817479
Mã số thuế2300894464
Người đại diệnVŨ XUÂN NGHỊ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4511
4632
4641
4663
4541
7730
7710
7911
8533
8531
8532
5629
8560
5510
7912
2432
2431
2592
8559
8299
9329
2591
2593
2610
3091
2930
2599
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985728986
Mã số thuế2902096712
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÓA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:21:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4312
1610
4610
5629
5630
2431
2592
4330
8299
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
3290
2393
2599
1629
2410
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0901144977
Mã số thuế4001085204
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TMDV INTERCOM
Tên quốc tếINTERCOM TMDV PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Minh Thiện
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2016-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-19 20:50:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4541
4530
4520
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
8130
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7810
7110
7410
7020
4390
0810
5210
6810
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2750
1622
2811
3100
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2790
3250
2512
2394
3311
3312
3319
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102