NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02253748971
Mã số thuế0200429131
Tên viết tắtQUANGHUY JSC
Tên quốc tếQUANG HUY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN QUANG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2001-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:56:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4799
4512
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
6492
9312
9311
9321
5229
8299
5225
5221
5222
9319
9329
4390
0810
5210
6810
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2420
2599
2410
3315
3830
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0868073111
Mã số thuế0107575843
Tên viết tắtVKF VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếVKF VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:25:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4791
4784
4742
4543
4530
2396
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7110
7410
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3212
1622
2818
3100
1621
2420
2610
2813
2829
2822
2013
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2740
2512
2392
Phone02412474285
Mã số thuế2300645299
Người đại diệnNGUYỄN SỸ THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:45:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4520
5224
7730
4312
2431
2592
4330
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2393
2599
2410
2392
2394
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0835636558
Mã số thuế0601213820
Tên viết tắtVIET NHAT DURABLE ALUMINUM CO., LTD
Tên quốc tếVIET NHAT DURABLE ALUMINUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN HÀO
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:56:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0961159159
Mã số thuế0105817053
Tên viết tắtTHANG LONG BRIDGE CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếTHANG LONG BRIDGE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỪ QUAN ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:26:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
7730
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1702
2420
2410
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0801215536
Tên viết tắtAN VIET PHAT INVESTMENT TRADE AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếAN VIET PHAT INVESTMENT TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2017-06-10
Thay đổi giấy phép2023-05-30 08:00:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
7730
5621
5629
8130
7990
8292
8560
8110
5510
5630
6399
2431
2592
7490
6209
5229
8299
5221
5222
4329
6201
5610
3290
2813
2410
2512
9529
8230
6202
5820
Phone0936633322
Mã số thuế0108136870
Tên viết tắtPTAV.,JSC
Tên quốc tếAN VIET DEVELOPMENT ĐT AND TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:25:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4789
4773
4721
4722
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
1622
1104
2825
2819
2930
2599
2220
2410
2512
3311
3312
3315
4933
422
421
4299
4101
Phone01687979270
Mã số thuế0901021397
Người đại diệnTrần Anh Tuấn
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:25:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4730
4512
4761
4722
4541
4543
4530
2396
4312
7911
4610
5510
2432
2431
5229
0990
8299
5221
6619
0810
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
5610
4311
1623
2395
2511
1324
2593
2731
2732
1622
2420
2599
2220
2790
2392
6820
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0946476058
Mã số thuế0106885994
Tên viết tắtCÔNG TY NAM TÂY ĐÔ
Tên quốc tếNAM TAY DO INVESTMENT AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:12:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4690
4663
4752
4530
4520
7730
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2813
2824
2819
2513
2930
2599
2220
3250
2512
3312
3314
3315
3830
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982846488
Mã số thuế4900813809
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4773
4721
4781
4512
4761
4722
4751
4541
4543
4530
4312
4610
1812
2432
2431
4330
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
3320
4311
2420
2410
1079
0127
0210
422
421
4299
4101