NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0983 089 287
Mã số thuế4601519742
Người đại diệnHÀ NGỌC BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2018-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:28:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
2432
2431
2592
0810
0722
0710
0510
0520
2591
2420
2599
2410
4933
Phone02223743797
Mã số thuế2300865015
Tên viết tắtGREENMAT
Tên quốc tếVIETNAM GREEN MATERIAL ONE-MEMBER CO.,LTD
Người đại diệnBÙI BÍCH THUỶ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:25:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone043 780 5122
Mã số thuế0106593423
Tên quốc tếTHG TON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ KIM HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:15:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
2396
7721
7710
4312
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2680
2395
2511
2593
2750
2652
3100
2420
2610
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2392
2394
4920
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
Phone0913 296 918
Mã số thuế4600376185
Người đại diệnPHẠM HỒNG KHANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2005-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:57:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0392361441
Mã số thuế2300873986
Người đại diệnNGÔ HOÀNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone016 696 73136
Mã số thuế0106360362
Tên quốc tếTHE ANH BUSINESS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:11:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2802535388
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4690
4663
4759
4730
4724
4312
2432
2431
2592
8299
0810
0722
0730
0710
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2391
2599
1200
2410
2512
2392
0128
0119
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0962367889
Mã số thuế2300862818
Người đại diệnĐỖ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:19:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0462962811
Mã số thuế0105929141
Tên quốc tếDAT PHAT CONSTRUCTION INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ĐỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4512
4541
4530
4520
7730
7710
4312
4513
8531
8532
8110
5510
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2816
3100
2599
2410
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3319
9512
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102