NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02513514400
Mã số thuế3601050184
Tên viết tắtFRAMAS KOREA VINA
Tên quốc tếFRAMAS KOREA VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnFABIAN SIMON URBAN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:38:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0355233713
Mobile0355233713
Mã số thuế6300364217
Tên viết tắtĐẦU TƯ KINH DOANH ĐẠI HỮU PHÁT MN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẠC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:38:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4511
4632
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
2432
2431
2592
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3230
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2513
2399
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
0113
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0987419733
Mã số thuế0202089681
Tên viết tắtHTC PHUONG THAO CO.,LTD
Tên quốc tếHTC PHUONG THAO LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:24:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
5224
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2512
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02258820479
Mã số thuế0201222193
Tên viết tắtJSC VIET NAM IN.,JSC
Tên quốc tếJSC VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hải Yến
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4741
4312
7820
7830
7911
7990
8560
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2511
3290
2822
2824
2823
2512
3311
3312
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThangmaythienhai@gmail.com
Phone0947810291
Mobile0947810291
Mã số thuế0110569984
Tên quốc tếTHIEN HAI ELEVATOR TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUÉ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-13T22:59:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4753
2396
4610
2432
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2395
2511
2816
3290
2420
2391
2393
2599
2399
2022
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9522
Phone0911886733
Mobile0911886733
Mã số thuế0901151572
Tên quốc tếTHANG LONG HYDRAULIC ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ KHỔNG LỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-13T14:55:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4773
4719
5224
8110
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4329
3320
2591
1701
2511
1709
1040
1702
2011
3290
2829
2822
2823
2013
1920
2029
2599
2220
2410
3312
3319
3830
3700
3812
3811
4940
4933
4912
5022
8129
4222
4293
4229
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Phone0356226005
Mã số thuế0202106506
Tên viết tắtKST. NAM MY CO.,LTD
Tên quốc tếKST. NAM MY INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:43:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
4772
4764
4751
4530
4542
4520
7730
4312
3011
3012
2431
4330
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2733
2790
2512
3312
3314
3313
3319
9521
3315
4933
5022
5012
5021
8129
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Mã số thuế0200764034
Tên viết tắtMINH LONG COMPANY
Tên quốc tếMINH LONG MECHANICAL PROCESSING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:15:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4530
4520
7730
7710
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5221
5222
5210
4321
4329
3320
4311
2591
2593
1622
3100
1621
2710
1629
2733
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Emailvhglobaltrading2023@gmail.co
Phone0355011255
Mobile0355011255
Mã số thuế0110574670
Tên viết tắtVH GLOBAL TRADING
Tên quốc tếVH GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THU TRÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:00:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4741
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7710
4312
7911
4610
8560
5510
2432
2431
2592
8559
4330
5229
8299
6619
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2731
2750
2811
2818
1702
2829
2822
2823
2819
1074
2710
2640
2599
2220
2410
2740
2790
2651
2512
1062
3311
3312
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944838996
Mã số thuế0202107690
Tên quốc tếHUY BINH MICHANICAL AND GENERAL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:53:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
5224
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2593
1622
1621
3290
2599
1629
3311
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102