NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0393008704
Mã số thuế0109571097
Tên quốc tếTHANH DAT WASTE WATER TREATMENT OPERATION MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5221
7110
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1040
2011
2420
2023
2029
2410
2022
2512
2394
3311
3312
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0904959325
Mã số thuế0106308725
Tên viết tắtUNIPRO STEEL STRUCTURE.,JSC
Tên quốc tếUNIPRO STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:42:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4791
4784
4742
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2816
2593
1622
1621
2420
2815
2829
2822
2824
2819
2391
2393
2599
2410
2022
2733
2790
2512
2392
2394
3311
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985679300
Mã số thuế0108067088
Tên quốc tếCÔNG TY NHÔM KÍNH TRUNG ĐỨC
Người đại diệnLÝ THỊ LIỄU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:12:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0433792949/043385424
Mã số thuế0500469872
Tên viết tắtT&L , JSC
Tên quốc tếTUNG LINH INDUSTRIAL EQUIPMENTS, JSC
Người đại diệnLÊ THANH CHÂU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2005-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:01:36
Tên ngành nghề
4659
2432
2431
2592
7490
6209
8299
7110
7410
7120
3320
6201
721
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2818
2815
2813
2822
2824
2513
2910
2930
2599
2651
2512
6202
Phone024 32959859
Mã số thuế0102007678
Tên viết tắtTCI INDUSTRIES
Tên quốc tếTCI INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THANH BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2006-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:16:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
7820
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
7110
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2811
2818
3100
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2920
2733
2740
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3315
3700
8230
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
3900
Phone09156424440916625136
Mã số thuế0106408423
Tên quốc tếPMV HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ XÁU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
7990
1812
5510
2432
2431
4330
5229
8299
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
2395
2814
1701
2511
1709
2816
2811
2818
1702
3100
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2599
2220
2410
2651
2812
2512
2392
2394
3312
0121
0118
0210
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0989382179
Mã số thuế0108278314
Tên viết tắtANH QUAN JOINERY CO.,LTD
Tên quốc tếANH QUAN JOINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:37:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4753
4751
7730
7710
4312
4610
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
2420
1629
2410
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0912276698
Mã số thuế0107733602
Tên viết tắtPHUONG LINH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG LINH CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HOÀI NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:45:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4762
4759
4752
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4530
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2431
2592
4330
6209
5229
5221
5222
6190
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
2680
2395
1073
2511
1071
1040
2731
2732
3240
2750
1072
3100
3290
2610
2817
2819
2620
1074
2710
1075
2720
2640
2393
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1079
1062
2392
2394
3312
3314
3313
3700
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
6202
5022
422
421
4299
4101
6311
3900
Phone0862648782
Mã số thuế0109699682
Tên viết tắtHT HA NOI PROTRA CO.,LTD
Tên quốc tếHT HA NOI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:05:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4741
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4513
5630
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2610
2710
2513
2930
2013
2211
2599
2219
2220
2410
2512
1430
3311
3312
9511
3319
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102