NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0977931525
Mã số thuế0107019349
Tên viết tắtBAO HA TIC CO.,LTD
Tên quốc tếBAO HA TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:54:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987084622
Mã số thuế0108157951
Tên viết tắtVCS LEI., JSC
Tên quốc tếVCS LIFTING EQUIPMENT AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:03:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
7730
7710
4312
4610
3011
3012
2432
2431
2592
4330
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4293
4292
4299
4291
4101
Phone0913285000
Mã số thuế1702012223
Tên viết tắtHA PHU GIA CO., JSC
Tên quốc tếHA PHU GIA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:44:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4663
4752
4723
4312
1101
7911
7990
5510
7912
2431
4330
9321
9000
7410
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1103
2511
1622
1104
1629
2220
2410
421
4299
4101
Phone0935406262
Mã số thuế6400422173
Người đại diệnNguyễn Nhật Trường
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2020-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-13 21:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4773
4530
5224
4610
5510
7912
2432
2431
2592
8299
7110
8413
7020
7120
4321
5610
7310
2591
2511
2732
2733
4933
4299
Phone0981065559
Mã số thuế5801462206
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:35:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
1030
1020
4312
2431
4330
0163
0161
4390
0311
0312
6810
4321
4329
7214
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
2750
1622
1621
2420
2391
2393
2599
2399
2410
2740
2790
2512
2310
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02439905612
Mã số thuế0106009073
Tên viết tắtJANKO .,JSC
Tên quốc tếJANKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:21:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4772
4530
4520
5224
7730
7710
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8211
5510
7912
2431
2592
4330
7490
7010
5229
8299
5221
5222
6619
7410
7020
6190
1811
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
7310
2591
2395
2511
3100
2391
2393
1629
2220
2410
2392
2394
8230
6820
4933
5022
5012
4931
Phone0978691812
Mã số thuế2400562448
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:48:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
5224
2396
7730
7710
7911
8560
5510
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
7010
5229
8299
5225
7110
7020
4390
8699
5210
7120
6810
4322
4329
3320
1410
5610
8219
2591
2680
2395
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2731
2732
3240
2750
2811
2652
2818
3230
1392
3290
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2720
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2220
2410
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2310
1430
1391
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4912
5022
4932
4911
5021
Phone0912245040
Mã số thuế4900638667
Người đại diệnThạch Công Giang
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2011-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:05:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4652
4663
4759
4752
4719
4312
2431
7110
4321
4311
2395
2816
2821
2513
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0439997263-091200090
Mã số thuế0105356363
Tên viết tắtNGOC VIET TRAVEL., JSC
Tên quốc tếNGOC VIET MEDIA AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ PHẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:03:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2431
2592
9321
6209
5229
9000
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2410
2512
8230
6202
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0901795019
Mã số thuế0104626377
Tên quốc tếMETISK STEEL MESH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THANH TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất các loại dây bện và lưới
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:39:31
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4752
4773
4711
4781
4741
4761
4791
4722
4312
6312
7911
4610
7990
8020
8560
7912
2432
2431
2592
7010
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7110
7020
4390
6810
6201
7320
4311
7310
2591
2511
1394
1399
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2512
2310
1512
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4293
4212
4211
4291
4101
4102
6311