NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0976618386
Mã số thuế2301035232
Tên quốc tếQUANG BAC EX-IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:55:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4789
4781
4722
4772
1030
1010
4610
2432
2431
8299
9329
7310
2511
2011
2420
2013
2211
2029
2599
2219
2220
2410
8230
4933
4932
Phone0969210219
Mã số thuế0107011780
Tên viết tắtTHEP BA MIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTHEP BA MIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNGNGUYỄN XUÂN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:31:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981622933
Mã số thuế2301016871
Tên viết tắtTHINH PHAT TM SX XNK CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT TM SX XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KHẮC QUYNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:23:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7710
4312
5590
1610
4513
4610
5510
2432
2431
2592
4330
7010
5229
8299
5210
6810
4329
5610
2591
1623
2511
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2410
2512
3830
6820
4933
4932
4931
8129
4101
Phone0963555006
Mã số thuế0106799015
Tên quốc tếVIET HAN TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCẤN ĐỨC VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4772
4543
4530
5224
4610
8292
2431
2592
1313
5229
8299
5221
1811
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1623
1701
2511
1394
1709
2593
1622
2818
1702
1621
1392
2819
2023
2930
2013
2599
2219
1420
2220
2410
1311
2030
1393
3250
2310
1430
1391
1312
3311
3312
3314
3313
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0984148039
Mã số thuế1801345865
Tên viết tắtCTY TNHH SX XD BÌNH HÒA PHƯỚC
Tên quốc tếBINH HOA PHUOC CONSTRUCTION MANUFACTURER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Thanh Phong
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2014-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:23:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4753
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
7730
4312
1610
4513
4610
3011
3012
2432
2431
2592
4330
1313
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1399
1709
2593
3511
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2599
1629
1420
2220
2410
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3311
9524
3312
9529
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0941349317
Mã số thuế2301017970
Người đại diệnTRẦN DOÃN CHIẾN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
4330
8010
7810
8299
0240
1811
0810
0220
0620
0231
4322
4329
3320
5610
7310
2591
1623
2395
2814
1073
2511
2593
2750
1622
1104
2811
1621
2420
2610
2813
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2733
2740
2651
2812
2630
2100
2392
3530
3312
9511
3313
3315
3812
3811
0232
8230
6202
4933
5022
4931
5021
4101
4102
3822
3821
Phone0963226355
Mã số thuế0106096767
Tên quốc tếQUAN TRANG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHƯƠNG HỮU HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4542
4520
7730
4312
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2511
2593
2220
2410
422
421
4101
Phone0973675988
Mã số thuế2301028154
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX & TM THÉP THẮNG TRIỂN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:23:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986166542
Mã số thuế2301169701
Tên quốc tếNAM KHANH TRADING AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:58:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02043585969
Mã số thuế0105812880
Tên quốc tếPHU DUC TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BỀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:21:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4663
4752
4730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2593
2599
2220
2512
3311
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102