NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0877844360
Mã số thuế2301226741
Tên quốc tếPHU THAI STEEL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978788930
Mã số thuế2301226854
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4312
4610
2431
2592
4330
7410
4390
5210
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
2512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0818991005
Mã số thuế2700948604
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4312
1610
4610
2431
4330
4390
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2816
1622
3100
2824
2819
2599
1629
2740
2790
0121
0210
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0327859655
Mã số thuế0110189848
Tên quốc tếMINH CHAU CQ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4312
1610
4610
2431
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2420
2710
2599
1629
2220
2410
2651
2512
2310
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0834284868
Mã số thuế0901130276
Tên viết tắtFORHOME EXIM CO., LTD
Tên quốc tếFORHOME EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VÂN NHÃ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4791
2396
6312
4610
2431
2592
8299
7410
7020
0810
3600
4322
4321
3320
7320
7310
2591
2395
2511
2750
2011
2013
2391
2393
2029
2220
2410
2030
2651
2512
2310
2392
2394
3530
9522
3700
8230
Phone0977358189
Mã số thuế0110159265
Tên quốc tếTHUAN PHAT TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUÝ THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Ngày thành lập2022-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:48:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4774
4773
4741
4512
4791
4742
4772
4520
5224
7730
4312
6022
5590
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8211
1812
5510
5630
2431
4330
7490
6209
5229
0990
8299
6619
7110
7410
6190
9329
4390
1811
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7211
5610
4311
8219
7310
2395
2511
2731
2610
2620
2710
2720
2640
2220
2660
2651
2630
2670
9511
9512
8230
6202
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Phone0936843276
Mã số thuế2301225610
Người đại diệnTRẦN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974148004
Mã số thuế4601598173
Tên quốc tếUY VU TRADING TECHNOLOGY AND PRODUCTION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4741
4543
4520
5224
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6190
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2651
2630
3250
2512
3311
3312
3314
3313
9512
3830
3700
0121
0118
4933
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0866192324
Mã số thuế2700948227
Tên quốc tếVU GIA COMPOSITE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:43:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emaildoanlinh9247@gmail.com
Phone0983039247
Mã số thuế2400974515
Người đại diệnĐOÀN VIỆT LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4799
4781
4512
4724
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4520
5224
5310
2396
7730
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
7810
8299
7110
7020
4390
1811
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4329
1410
5610
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
3290
2610
2822
2023
2013
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821