NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0985648866
Mã số thuế0108195121
Tên quốc tếHA TRANG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TRỌNG TRÁNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
9321
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
3100
2420
2220
2410
2394
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0981037181
Mã số thuế0107434345
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÁT MINH
Tên quốc tếCAT MINH GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ SƠN TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:16:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4753
4541
4543
4542
5224
2396
7730
7710
4312
7911
4513
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
0240
7110
7020
0899
0810
0710
0892
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2732
2750
3211
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2819
2620
2710
2391
2640
2393
2599
2410
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3530
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
3900
3822
5820
Mã số thuế0105175310
Tên viết tắtQUOC DAT SMT CO.,LTD
Tên quốc tếQUOC DAT SERVICE AND MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆP
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:40:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
46101
4513
2431
2592
0810
5210
3320
2591
2511
2410
2512
3311
3312
Phone0964618286
Mã số thuế0106299206
Tên viết tắtKVTEC.,JSC
Tên quốc tếKOREA VIETNAM TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐĂNG THƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:04:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
7110
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2591
2511
2593
2011
2420
2610
2822
2821
2620
2513
2013
2211
2640
2599
2220
2410
2512
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0949568888
Mã số thuế0601218441
Tên viết tắtXUÂN THIỆN NGHĨA HƯNG
Tên quốc tếXUAN THIEN NGHIA HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:29:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 312 706
Mã số thuế0104354388
Tên quốc tếTUNG LAM CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:07:44
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4752
4773
4312
1610
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
6492
6619
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2511
2593
1622
1104
1621
2599
1629
2512
8230
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0903485598
Mã số thuế0108266982
Tên quốc tếNM NHAT MINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:40:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4721
4711
4753
4722
4772
1020
7710
4312
1610
2431
2592
4330
8299
7410
4390
0220
4322
4321
4329
1410
4311
1623
2511
1622
3100
1621
2013
1629
1420
2220
2410
1430
3830
4101
4102
Phone02283849553
Mã số thuế0600664813
Tên viết tắtDUC PHUONG CO
Tên quốc tếDUC PHUONG AUTOMOTIVE COPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ DƯƠNG HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2007-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:25:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4663
4759
4773
4711
4742
4520
5224
7710
4312
8532
5510
2431
2592
5229
6190
5210
6810
5610
7310
1104
2610
2910
2012
3530
4933
4931
4299
3900
3821
Phone0969947883
Mã số thuế0107343352
Tên viết tắtDUC MANH CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDUC MANH CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THANH QUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4542
4520
2396
4312
1610
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
2511
2593
2750
1622
1702
3100
1621
2420
2391
2599
1629
2220
2410
2790
2310
2394
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone04 3846 2349
Mã số thuế0107061044
Tên viết tắtH3T TS CO ., LTD
Tên quốc tếH3T TRANGDING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:30:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4773
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4763
4722
4772
4764
4530
4520
4312
5590
5621
4513
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
9321
0990
8299
7020
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
1701
1709
2750
1622
1702
1621
3520
2710
2023
2012
2013
1920
2640
2219
1629
2220
2410
2030
2022
2651
2630
2021
2100
2310
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821