NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone02283 824604 - 0912
Mã số thuế0600264371
Tên viết tắtDAI THANG CO., LTD
Tên quốc tếDAI THANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẠO
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2001-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:18:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989492644
Mã số thuế2601063329
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM THẾ GIỚI MÁY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:44:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2420
2822
2710
2599
2790
3311
3312
4933
Phone0932119888
Mã số thuế0310181934
Tên viết tắtNHON HOA PHAT CO., LTD
Tên quốc tếNHON HOA PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Châu Nhơn
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2010-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:18:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0241890627
Mã số thuế2300325725
Tên viết tắtThai Dai An Co., Ltd
Tên quốc tếThai Dai An Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2008-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:18:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone01627293305
Mã số thuế2600994660
Người đại diệnNGUYỄN HÁN CHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:25:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
5224
4312
5510
2431
4330
9329
4390
0810
0220
0231
5610
4311
2395
3290
2391
2410
2392
2394
4933
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0939721173
Mã số thuế0315296022
Tên quốc tếNHAT PHAT SERVICE TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THANH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4632
4641
4722
4772
5224
1010
1020
7911
8531
8532
7990
8292
8560
1812
7912
2432
2431
2592
8559
9620
7810
5229
6619
7020
1811
5210
6810
1410
2395
1392
2610
2640
2220
1393
2790
3250
8230
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0439682823
Mã số thuế0101425217
Tên quốc tếHONG HA CONSTRUCTION AND ELECTROMECHANICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Bình
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:21:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2750
2818
3100
2610
2822
2823
2819
2710
2391
2640
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3319
3830
3811
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế1100779896
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀNG
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2003-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:49:11
Ngành nghề
Phone0908392397
Mã số thuế0315039522
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN ĐẦU TƯ NGHI KHANG
Người đại diệnTHÁI MINH TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:05:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4641
4663
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7830
5629
8560
2432
2431
2592
4330
1313
8730
7490
8710
0162
5221
7020
1811
0312
4322
1410
0321
0322
4311
7310
2591
1071
3100
1392
2610
1075
2640
2220
1311
1079
1430
1391
1312
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102