NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0332218679
Mã số thuế5700591413
Người đại diệnĐÀO MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2006-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:33:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4730
4512
4761
4763
4722
4530
4520
2396
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
2592
851
4330
9321
7810
9329
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
1701
2511
1709
1622
1702
03224
3100
1621
2393
2029
2599
1629
2399
2220
2410
1080
1079
2392
2394
3311
3312
3314
3315
8230
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone02866811008
Mã số thuế0312318729
Tên viết tắtKHANG TRAN INVESTMENT JSC
Tên quốc tếKHANG TRAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN MINH SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:54:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone01252797808096429432
Mã số thuế0106647686
Tên quốc tếTIEN THANH SERVICE AND TRADING INVESTMEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LAN
Ngành nghề chínhBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:29:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4741
4791
4742
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2431
4330
8299
1811
0610
0620
0892
0510
0520
3320
4311
2395
2511
3290
2829
3311
3312
3315
8230
4933
4932
4101
Mã số thuế0314910144
Tên viết tắtMINH ANH STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrịnh Văn Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:28:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02253610021
Mã số thuế0201735364
Tên viết tắtNEW TECHNOLOGY AUTO
Tên quốc tếNEW TECHNOLOGY AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Như Quỳnh
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:05:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2432
2431
2592
4330
6492
7020
0510
6810
4322
4321
6612
2395
3091
2910
2930
2920
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone01297400889
Mã số thuế0801199563
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2016-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4632
4663
4711
4530
4520
5224
7730
4312
4513
2432
2431
2592
4330
0810
0710
0510
1410
4311
3100
4933
5022
421
4101
Phone0912059285
Mã số thuế0107713437
Tên viết tắtSUMI TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSUMI TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8532
8560
1812
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5221
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
1701
2511
1324
1709
2816
2593
1622
26520
2818
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2813
2822
2819
2023
2013
2211
2029
2599
2212
1629
2220
2410
2022
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
8230
4933
4932
4931
4101
3821
Phone046 6544288
Mã số thuế0107333523
Tên viết tắtNAM KINH E&C CO ., JSC
Tên quốc tếNAM KINH ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ CHÍNH
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
8299
5221
7110
4390
5210
4322
4321
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
3100
1621
2420
2513
2599
1629
2399
2410
2022
2512
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02438394459 09345118
Mã số thuế0108389543
Tên quốc tếHOA MAI METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:11:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0422401012
Mã số thuế0106938727
Tên viết tắtHACOTEC CPM.,JSC
Tên quốc tếHACOTEC CPM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:13:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8020
2431
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
1622
2599
2220
2410
2512
2392
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101