NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0906650357
Mã số thuế0317560508
Tên viết tắtVINACOMPACT IMPORT CO., LTD
Tên quốc tếVINA COMPACT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGÔ TUẤN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4721
4543
7710
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2599
1629
2394
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0833861999
Mã số thuế0110178370
Tên viết tắtLUMAL ALUMINUM.,JSC
Tên quốc tếLUMAL ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailcontact@winus.vn
Phone02838333577
Mã số thuế0317508730
Tên viết tắtQUỐC TẾ WINUS
Tên quốc tếWINUS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:38:27
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4753
2396
4610
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
5210
3320
2591
1623
2395
2511
2593
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2420
2829
2822
2824
2710
2513
2720
2013
2391
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0356128979
Mã số thuế0110172435
Tên quốc tếPHONG THUONG IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4761
4753
1610
4610
2432
2431
2592
8299
7410
1410
2591
1623
2511
2593
1622
1621
1392
2599
1629
1420
2410
1430
1391
Phone0983626963
Mã số thuế0110169337
Tên quốc tếMINH ANH MANUFACTURING AND SUPPLYING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HẢI NHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4773
4543
4530
4542
4520
7730
3011
2432
2431
2592
4322
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2013
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4299
4101
4102
Phone0919658755
Mã số thuế0317541872
Người đại diệnNGUYỄN QUANG CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4773
4771
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8292
1812
5510
2431
2592
4330
7490
5229
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
3100
3311
3312
9511
9512
8230
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0913089069
Mã số thuế0110163328
Tên quốc tếKHUE TUAN INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
5224
1610
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7410
4390
5210
4322
4321
4329
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
9524
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0967865456
Mã số thuế0317537555
Người đại diệnĐÀO VĂN DỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0399222852
Mã số thuế0110160214
Tên quốc tếNAM DUONG MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4791
4784
5224
1610
4610
2432
2431
2592
4330
1313
8299
7410
5210
4322
4321
4329
1410
2591
1623
2511
1399
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2640
2599
1629
1420
2410
1311
1393
2733
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3319
4933
4932
4931
Phone02976636969
Mã số thuế1702262791
Tên viết tắtCƠ KHÍ THÀNH LỘC PHÚ QUỐC
Người đại diệnĐỖ VĂN THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:26:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4722
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
4330
7810
5229
8299
7110
7420
9000
7410
5819
1811
0810
5210
7120
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2420
2513
2599
1629
2410
2512
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4101
4102