NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone01252797808096429432
Mã số thuế0106647686
Tên quốc tếTIEN THANH SERVICE AND TRADING INVESTMEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LAN
Ngành nghề chínhBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:29:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4741
4791
4742
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2431
4330
8299
1811
0610
0620
0892
0510
0520
3320
4311
2395
2511
3290
2829
3311
3312
3315
8230
4933
4932
4101
Mã số thuế0314910144
Tên viết tắtMINH ANH STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH ANH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrịnh Văn Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:28:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone02253610021
Mã số thuế0201735364
Tên viết tắtNEW TECHNOLOGY AUTO
Tên quốc tếNEW TECHNOLOGY AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Như Quỳnh
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:05:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2432
2431
2592
4330
6492
7020
0510
6810
4322
4321
6612
2395
3091
2910
2930
2920
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone02253782321
Mã số thuế0201720512
Tên viết tắtVINH QUANG INTRADINCO.
Tên quốc tếVINH QUANG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỮU HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:31:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2432
2431
2592
4330
4322
4321
6612
2395
3091
2910
2930
2920
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4293
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02253272656
Mã số thuế0201289007
Tên viết tắtROMAN WORLD.,JSC
Tên quốc tếROMAN WORLD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:04:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4520
5224
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5222
4390
0810
0722
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2610
2829
2710
2513
2599
3250
2512
3530
3312
3313
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0934313222
Mã số thuế0202082929
Tên quốc tếNGOC PHAT SC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:29:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4730
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2420
2513
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4940
5022
5012
5011
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0313826568
Mã số thuế0201618170
Tên quốc tếTHANG NGOC TRADING SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:31:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4652
4663
4512
4530
5224
4312
7911
4513
4610
5510
5630
2431
5229
8299
4390
5210
5610
2395
2731
2732
2420
2013
2220
2392
2394
4933
5022
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106840802
Tên viết tắtAN THANH HUNG CM.,JSC
Tên quốc tếAN THANH HUNG CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNINH XUÂN ĐIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2015-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:51:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4511
4632
4663
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4722
4543
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
2431
2592
4330
5225
5221
1811
0810
0891
5210
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
2511
1071
2816
2750
1622
2811
2818
1702
3100
2825
2826
2822
2817
2620
2710
3091
1075
2513
2910
2930
2640
1629
2220
2410
2022
2920
2733
2740
2512
2394
3311
3312
3314
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01297400889
Mã số thuế0801199563
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2016-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4632
4663
4711
4530
4520
5224
7730
4312
4513
2432
2431
2592
4330
0810
0710
0510
1410
4311
3100
4933
5022
421
4101
Phone0912059285
Mã số thuế0107713437
Tên viết tắtSUMI TECHNOLOGY VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSUMI TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THỌ
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8532
8560
1812
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5221
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
1701
2511
1324
1709
2816
2593
1622
26520
2818
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2813
2822
2819
2023
2013
2211
2029
2599
2212
1629
2220
2410
2022
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
8230
4933
4932
4931
4101
3821