NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0241 867145
Mã số thuế2300236426
Người đại diệnNGUYỄN THẾ VẠN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2003-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:31:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone039 233 9018
Mã số thuế2500603803
Tên viết tắtVP1 VIET NAM TPCO., LTD
Tên quốc tếVP1 VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2018-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:33:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4711
4530
7730
2432
2431
2592
8299
4322
4321
1410
5610
2591
1623
2593
1702
2610
2930
2599
3311
3312
3314
3313
3315
4931
Phone0818388333
Mã số thuế2601000142
Tên viết tắtNỘI THẤT KIÊN CƯỜNG
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:27:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4791
4764
5224
2396
0144
0146
0145
0141
7722
7729
7721
4312
1610
7820
7830
8130
8110
1812
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
0240
7110
9700
4390
1811
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0322
4311
7310
1623
1701
1709
3240
3212
1622
3211
2818
3230
1702
3100
1621
3290
3520
2821
2819
3220
2930
3099
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2022
1512
9523
3312
9522
0232
0121
0127
0128
0129
0118
0210
0150
4933
5022
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936846305
Mã số thuế2301105909
Tên quốc tếPHAT DAT PRODUCTION BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2019-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-15 07:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4719
4610
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5222
2591
2511
2593
2599
2410
2512
4933
4932
4931
Phone0902 746 490
Mã số thuế0314076835
Tên quốc tếTRONG TIN MARITIME TECHNICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:52:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
7990
8560
1812
7912
3011
3012
2432
2431
4330
7490
7810
6209
5229
5221
7410
7020
1811
5210
4322
4321
3320
1410
721
7320
4311
7310
1702
1392
2420
2829
2817
2720
2220
1080
1512
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
0129
0210
6820
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0225 3916666
Mã số thuế0201805702
Tên quốc tếHOANG SON INVESTMENT MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HƯỚNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:17:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
7110
3600
6810
4322
4321
4329
5610
2591
1622
3100
2420
1629
2410
3315
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0969921581
Mã số thuế0201366357
Tên viết tắtHAMECA CO.,LTD
Tên quốc tếHA PHU MECHANICS CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Ngọc Đạt
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:53:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0964524131
Mã số thuế0202089321
Tên viết tắtTRUONG THINH SST CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THINH STEEL SERVICES TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀM VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:41:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0919111704
Mã số thuế0201703700
Tên viết tắtSONG HONG TRADECO
Tên quốc tếSONG HONG TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:39:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4763
4722
4764
2396
7730
7710
5621
7911
4610
1812
9610
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
9632
7420
7410
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
3240
3100
2599
2740
2512
3530
1820
3311
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9522
8230
6202
5110
4222
4221
4212
4291
4101
4102
Phone0707876153
Mã số thuế0107414638
Tên quốc tếTAN PHU DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN SÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:10:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4512
4753
4783
4784
4742
4772
4541
4543
4530
5224
2396
7729
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0892
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
2591
2395
2511
2816
2593
1622
3211
3100
1621
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2819
2391
2640
2393
2599
2410
2022
2733
2790
2512
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
6820
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102