NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0913356336
Mã số thuế2301032182
Tên viết tắtTVT VINA CO., LTD
Tên quốc tếTVT VINA LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CAM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2018-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:58:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
8532
8292
1812
9610
2432
2431
2592
851
9620
4330
8291
9633
9700
6321
4390
9200
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1623
2395
1103
2511
1071
1622
1104
1520
1621
1392
2011
1075
2023
2013
1102
1629
1393
1079
2512
1062
1430
2392
1820
9524
9511
9522
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0946481996
Mã số thuế2301172912
Tên quốc tếHOA HAO CAST ALUMINUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:15:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0343432545
Mã số thuế2300977304
Người đại diệnPHẠM ĐỖ NHẬT LINH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:22:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0945597622
Mã số thuế2300899705
Người đại diệnTRẦN KHẮC CHÍNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:31:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4512
4761
4753
4791
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
9521
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912 058 266
Mã số thuế2300885075
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:19:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4752
4773
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
4390
4329
4311
2591
1623
2511
1622
1621
2420
2013
2599
1629
2220
2410
2512
3830
4933
422
421
4299
Phone0437640003
Mã số thuế0106204885
Tên quốc tếALPHA THANG LONG BUILDING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐIỆP PHI LONG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
2396
4312
5510
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2410
2392
2394
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02413831187
Mã số thuế2300650147
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:52:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4730
4312
4610
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4311
2591
2511
2599
2410
3510
3311
3312
3830
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105987270-001
Người đại diệnĐẶNG TẤT ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:14:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4652
4632
4663
4723
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7820
7830
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
0311
0312
7120
721
7320
5610
0131
0321
0322
7310
2591
0170
1701
1073
2511
1071
1709
2816
1040
1622
2818
1072
1621
3290
2420
2815
2825
2822
2824
2817
2821
1074
2029
2599
1629
2410
1080
2512
1062
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5022
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Phone0912778066
Mã số thuế0106680154-003
Tên viết tắtĐẠI HỮU - GROUP TẠI THANH HÓA
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-12-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:47:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4721
4711
4512
4753
4784
4722
4772
4541
4543
4530
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
4610
8531
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
0162
0990
0910
8299
0163
0161
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
2591
2395
2511
2593
1520
1392
2011
2420
2023
2513
2391
2393
2599
2399
1420
2410
1311
1393
3250
1080
2512
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0117
0128
0113
0122
0114
0118
0150
1061
0164
Phone0904488666
Mã số thuế0801209966
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:58:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
5510
2432
2431
6492
0810
0710
0510
5610
4311
2395
2511
2420
1629
2410
3312
4933
5022
4932
4931
421