NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0313771672
Mã số thuế0201060418
Tên viết tắtTIEN MINH HIEU TRAMACO.
Tên quốc tếTIEN MINH HIEU TRADING AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:02:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4542
4520
5224
1030
1020
4312
1610
5510
9610
3011
2432
2431
2592
4330
6492
7490
5229
8299
5221
5222
0810
0891
0710
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
1410
5610
0322
4311
7310
2511
1709
1622
3100
1392
2220
2410
3315
3830
3812
3811
0210
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0914 868 519
Mã số thuế2300784380
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2013-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4753
4312
1610
2431
4330
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3319
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0978929258
Mã số thuế0108409782
Tên quốc tếHUNG PHAT TM AND SEVICE, PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRÍ HƯNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4791
7730
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
7110
4390
2591
2814
2511
2816
2732
2811
2818
2420
2815
2813
2817
2819
2599
2220
2410
2812
4933
Phone01638881216
Mã số thuế0106814866
Tên viết tắtASAHI TECH CO., LTD
Tên quốc tếASAHI VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỚNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:51:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4753
4543
4312
5621
4610
1812
5510
5630
2431
2592
4330
6492
5229
8299
5221
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0322
4311
2395
2011
2410
2392
2394
3312
0129
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0433991352
Mã số thuế0105058303
Tên viết tắtSONG DAY ART CO.,LTD
Tên quốc tếSONG DAY ART COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2010-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:23:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4752
4773
2396
4312
1610
2431
8552
4330
7110
9000
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2391
2393
2599
2410
2512
422
421
4299
4101
Phone0485898460
Mã số thuế0106152429
Người đại diệnNgô Xuân Tuyên
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4690
4752
4312
5621
4610
2431
2592
4330
5229
8299
0240
7410
0231
0321
0322
4311
2591
1622
3100
1621
2710
2013
2599
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0433741217
Mã số thuế0105252614
Tên viết tắtHA NOI MOI CT., JSC
Tên quốc tếHA NOI MOI CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4761
4312
5621
2432
2431
2592
0810
5210
4321
5610
4311
2395
2410
2394
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone0989732165
Mã số thuế0106528382
Tên viết tắtDUC TUAN FUMEC., JSC
Tên quốc tếDUC TUAN FUNITURE MACHANICS JOINT STOKC COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Đương
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:04:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108211870
Tên viết tắtHTC TECHCOM JSC
Tên quốc tếHTC VIET NAM TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMai Văn Ninh
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:50:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2818
3100
2610
2815
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2710
2513
2640
2599
2651
3250
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021