NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0902205834
Mã số thuế0106917702
Tên viết tắtDONGANH FURNITURE CO.,LTD
Tên quốc tếDONG ANH FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:38:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4753
5224
4312
1610
5621
4610
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
2511
2593
1622
3100
1621
1392
2013
2599
1629
2220
2022
2512
1820
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107389660
Tên viết tắtKOTOCON CO.,LTD
Tên quốc tếKOTOCON VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
2396
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
3100
2819
2599
2512
2392
2394
9524
422
421
4299
4101
Phone0912474521
Mã số thuế0106119968
Tên viết tắtKHANH DUY THUONG CO., LTD
Tên quốc tếKHANH DUY THUONG MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH THƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4543
4530
4312
1812
2431
2592
8299
1811
4311
2591
1701
2511
1622
3100
1621
3290
2817
2013
2599
2410
1311
2022
3250
1391
1312
4933
4932
4931
Phone0977253983/096876686
Mã số thuế0107312925
Tên viết tắtTHAI SON XDCT CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN BÁ THỂ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:50:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
5224
7730
4312
1610
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7490
0990
0910
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
7120
4329
5610
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2011
2420
2829
2822
2823
2599
2410
1910
2651
2512
4933
4931
422
421
4299
Phone0968539288
Mã số thuế0108423674
Tên viết tắtVIETMYGOLD SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVIETMYGOLD SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:42:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4641
4663
4759
4752
4753
4751
2432
2431
2592
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4933
4932
4931
Mã số thuế0307535735
Tên quốc tếTHUAN PHAT EQUIPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
1020
7730
7710
7911
7990
7912
2431
5229
0990
0810
0610
0220
0311
0312
3600
4322
3320
0321
0322
2395
1104
2399
2410
2310
2392
3510
0126
0125
0124
0210
4933
422
4299
4101
Phone0862505011
Mã số thuế0106153091-001
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:10:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4761
4742
4772
4530
5224
5621
46101
7911
7990
5630
7912
2432
2431
2592
5229
5221
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2511
2593
2011
2610
2012
2013
2640
2220
2410
2512
9524
9511
3314
9512
9521
9522
4933
Phone0462656566
Mã số thuế0106980045-017
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone38562946/ 0165534375
Mã số thuế0106176892
Tên quốc tếHONG NGOC WATER TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:46:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4741
4761
4753
4763
7710
5590
6312
7911
4610
8532
7990
8020
1812
5510
6399
7912
2431
4330
6209
8299
9633
7110
5911
7410
7020
6190
4390
1811
3600
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2814
2511
2816
2731
2732
2750
3230
2011
3290
2610
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2012
2013
2640
2029
2599
2410
2022
2733
2740
2790
2630
2021
3510
1820
9511
9512
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0985232938
Mã số thuế2400816861
Tên viết tắtCÔNG TY GẠCH KHÔNG NUNG THIÊN PHÚ
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:55:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
0141
4312
5590
1610
5621
4610
5629
2431
9620
6492
6491
4390
0810
0220
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
5610
4311
1623
2395
1709
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2410
2392
2394
3811
6820
4933
422
4299
4101
3821