NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0904259400
Mã số thuế2301184040
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV THÉP NHẬT PHÁT
Tên quốc tếNHAT PHAT STEEL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Hoa
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:39:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4753
4791
5224
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5210
3320
2591
2511
2593
2599
2410
2512
3830
3811
4933
Phone01256586136
Mã số thuế0107642017
Tên viết tắtDAI KIM TDAM CO., LTD
Tên quốc tếDAI KIM TRADING DEVELOPMENT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4641
4663
4752
4741
4722
2396
7710
4312
5621
5510
7912
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2220
2410
2512
4933
4932
4299
Phone0938 065 543
Mã số thuế0311756494
Người đại diệnĐẶNG THANH LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:10:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
2396
7730
7710
4312
7830
2431
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2394
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934316611
Mã số thuế2301056063
Tên viết tắtTHÉP THANH THU CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THU STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:24:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4784
5224
7730
7710
2432
2431
2592
4330
8299
0810
5210
4329
2591
2395
2511
2593
3212
1622
3211
3100
2420
2513
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3830
4933
4932
4931
Phone0436473265
Mã số thuế0106417971
Tên viết tắtHOANG PHAT TRADING INVESTMENT AND SERVICES DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếHOANG PHAT TRADING INVESTMENT AND SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:55:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
2396
7730
4312
1610
5621
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
8299
6190
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
1623
2395
2511
1622
1621
2399
2220
2410
1393
2651
2512
9524
9511
3314
3313
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105140519
Tên viết tắtEPS .,JSC
Tên quốc tếEPS MANUFACTURING AND PRODUCTION MACHINE TRANSFORMER ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI HỒNG THĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:03:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4610
5510
2431
4330
4322
4321
3320
4311
2511
2710
2640
2733
3311
3312
3314
4933
4931
421
4101
Phone0321 980 932
Mã số thuế0100108180-008
Người đại diệnBÙI VĂN QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2005-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:04:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
8532
5629
8560
5510
2431
2592
8559
851
4330
7490
5229
8299
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1709
1622
1702
3100
2822
2513
2910
3099
2599
2220
2410
2920
2512
3311
3312
4940
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone01205528361
Mã số thuế0106059860
Tên quốc tếA&V INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:39:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4761
4742
4772
5224
7730
7710
1101
6312
4610
2431
2592
7490
6209
5229
8299
5221
3600
5210
7120
3320
6201
721
7320
7310
2591
2395
1103
2511
1104
2710
2720
1102
2391
2393
2220
2410
2392
2394
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
6311
3900
3822
3821
Phone0977063656
Mã số thuế0107762184
Tên quốc tếGIANG PHAT PRODUCE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:32:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4753
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2013
2599
1629
2220
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985752929
Mã số thuế0107700163
Tên quốc tếHOP ICH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:44:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4772
2431
2592
4330
8299
4329
5610
2591
2511
2593
2513
2599
2220
2512