NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0566885668
Mã số thuế2301225032
Tên viết tắtVINTOP CO., LTD
Tên quốc tếVINTOP SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:58:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7730
1610
7820
7830
2431
2592
7490
8299
7110
6810
3320
7212
2591
1701
1709
1702
1621
3290
3520
2610
2815
2829
2823
2013
2391
2599
1629
2220
2022
3312
3314
3700
4101
4102
Phone0976259700
Mã số thuế2301224286
Người đại diệnLÊ THANH THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0985964421
Mã số thuế0110196034
Người đại diệnDOÃN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4730
4791
4751
5621
4610
5629
5630
2431
2592
8299
5610
2591
1623
2814
2511
2593
1702
3290
2815
2513
2013
2599
2219
2220
2410
2030
2740
2512
2520
4933
Phone0867912682
Mã số thuế2301226685
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTTM KHÁNH TÚ
Tên quốc tếKHANH TU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIẾT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4761
4753
4791
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcuongphathd86@gmail.com
Phone0912333261
Mã số thuế0801387239
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4632
4663
4774
4530
4520
7730
7710
4312
4513
5510
2432
2431
4330
5229
9329
4390
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2420
2391
2410
2392
2394
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0972474542
Mã số thuế0110186967
Tên viết tắtDCS MASER CO., LTD
Tên quốc tếDCS MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4791
7730
7710
6312
4610
8292
2431
2592
4330
6209
5229
8299
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2511
2593
2750
2652
2011
2825
2817
2620
2710
2023
2013
2640
2029
2219
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2670
2512
2310
3530
3311
3312
3314
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0368300188
Mã số thuế0110188114
Tên quốc tếMINH HUONG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2420
2599
2410
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtld.vina1988@gmail.com
Phone0969197503
Mã số thuế0110751030
Tên viết tắtTLD VINA MANUEACTURING CO.,LTD
Tên quốc tếTLD VINA PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:47:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
7729
7730
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2593
2732
2750
2811
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2391
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
3311
3312
9511
3314
9512
9521
9522
Phone0347593980
Mã số thuế2301225628
Người đại diệnTRẦN KHẮC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhandevietnam@gmail.com
Phone0826121222
Mã số thuế0317562833
Tên viết tắtHANDE VINA CO., LTD
Tên quốc tếHANDE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2816
2731
2732
2811
2652
2818
2011
2420
2813
2825
2826
2822
2824
2710
2513
2910
2930
2013
2211
1920
2029
2219
2220
2410
2920
2651
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
4212
4211
4101
4102