NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Mã số thuế0311308566-001
Người đại diệnLƯU TUẤN BÌNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:04:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3765 9866
Mã số thuế0305112741
Tên viết tắtZOCO JSC
Tên quốc tếZOCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2007-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:38:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
2431
5229
7110
7410
4322
4321
4329
3320
2511
2811
2652
3290
2813
2819
2212
2410
2651
2812
8230
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone02413834755/09736
Mã số thuế2300956350
Tên viết tắtHT KTCĐ CO.,LTD
Tên quốc tếHT MECHANICAL AND ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:22:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
7710
4312
2432
2431
2592
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
3100
2420
2825
2819
2513
2013
2599
2220
2410
2512
3311
3312
3314
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313971747
Tên viết tắtWAVE SG
Tên quốc tếWAVE SG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LỢI
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312668057
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:34:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0937274354
Mã số thuế1101370827
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:53:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0933039160 - 0169277
Mã số thuế3502292841
Tên viết tắtZAPMEGA CO.,LTD
Tên quốc tếZAPMEGA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:21:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4652
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4322
4321
3320
4311
2511
1622
1629
2512
3312
3314
421
4299
4101
Phone0241860142
Mã số thuế2300331581
Tên viết tắtNgoc Phat ., JSC
Tên quốc tếNgoc Phat Trading Industry Joint Stock Company
Người đại diệnMẪN THỊ NGOẠN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2008-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:43:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế5200861301
Tên viết tắtHSVH
Tên quốc tếHOA SEN VAN HOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:55:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7730
4312
1610
5621
7990
5510
2432
2431
2592
4330
5229
0990
5221
5222
0240
7110
7410
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2591
2395
2511
1622
2822
2220
2410
2392
3510
0210
4933
422
4299
4101