NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0973103885
Mã số thuế0901138966
Tên viết tắtDTL VIET NAM CONS & ARCHITEC CO.,LTD
Tên quốc tếDTL VIET NAM CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
8531
8130
8560
5510
5630
2432
2431
2592
8551
8552
4330
7490
5229
0910
8299
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
2750
1622
1702
3100
1621
2513
2599
1629
2220
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3830
3700
8230
0129
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0373202368
Mã số thuế0110328192
Tên quốc tếCXDHOME DESIGN & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
4312
1610
4610
1812
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
2410
2022
9524
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975850851
Mã số thuế5702134028
Tên viết tắtNAM NINH STRA CO.,LTD
Tên quốc tếNAM NINH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Ngày thành lập2023-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
7730
4312
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
8299
5210
4321
5610
4311
2591
8230
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0975892179
Mã số thuế2601091541
Tên viết tắtTAN KHANH AN COMPANY
Tên quốc tếTAN KHANH AN MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906013182
Mã số thuế2301240922
Tên viết tắtBAO LINH STEEL CO., LTD
Tên quốc tếBAO LINH STEEL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC BỔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4730
7730
4312
7820
7830
4610
8292
2431
2592
4330
7810
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
1702
2420
2610
2829
2822
2817
2599
2220
2410
8230
4221
4299
4101
Phone0354372253
Mã số thuế0110320725
Tên viết tắtQUANG THANH HOLDINGS., JSC
Tên quốc tếQUANG THANH HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4690
2396
7730
7721
7710
4312
5590
4610
7990
1812
5510
2432
2431
8551
4330
9312
9311
5229
8299
8220
6619
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
8219
7310
2391
2392
2394
1820
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945096000
Mã số thuế0110314062
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4784
4742
4772
5224
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2599
2220
2410
2512
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0853211632
Mã số thuế0110312770
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4791
4722
2396
1030
1010
1020
4312
5621
5629
7990
1812
5630
7912
2432
2431
2592
1811
0810
0893
0510
0520
4322
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2599
2512
1820
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailcongtytimemorevn@gmail.com
Phone0983250098
Mã số thuế0110309979
Tên viết tắtTIMEMORE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếTIMEMORE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4711
4781
4512
4791
4541
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8532
5630
2432
2431
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
2511
1071
2750
1622
3100
3290
2815
2817
2821
2710
2599
1629
1062
9524
3312
3314
3319
9522
9529
0126
0127
0123
0124
4933
4932
4931
4101
4102
1061