NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0977355798
Mã số thuế2301294558
Người đại diệnLÊ CHẦU PHONG ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T13:40:07
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4543
4530
2432
2431
2592
1313
8299
7110
1410
2591
1623
2511
1399
2593
3212
1622
3211
2652
1621
1392
2420
2513
2391
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1393
2651
2512
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3830
Emailvuongdong2023@gmail.com
Phone0943966466
Mã số thuế0110509632
Tên quốc tếVUONG DONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T01:29:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
5224
7710
4312
1610
7820
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2310
2394
9524
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977745667
Mã số thuế0317905618
Người đại diệnHOÀNG VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974071080
Mã số thuế2301264296
Người đại diệnĐOÀN ĐẮC ẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:20:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7740
7710
5590
1610
5621
4513
4610
5629
8130
8020
1812
5510
5630
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7020
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
5610
2591
1623
2395
2511
2593
3511
3240
1622
3100
1621
3290
2420
2393
2599
1629
2410
2022
2512
2100
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0921381660
Mã số thuế0110405344
Người đại diệnHOÀNG TRẦN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4752
2396
9631
4312
1610
4610
2432
2431
4330
9633
6619
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2391
2393
2392
2394
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhungthachphat@gmail.com
Phone0987588030
Mã số thuế0110537855
Tên viết tắtHUNG THACH PHAT.,JSC
Tên quốc tếHUNG THACH PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÀNH LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:51:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4789
4753
4791
4784
5224
2396
4312
6312
1610
6399
3012
2432
2431
2592
4330
6209
5229
5225
5221
5222
5920
5912
5913
5911
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1623
2511
2593
3240
1622
3230
3100
1621
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
3091
2910
2930
3099
2599
1629
2410
2920
2630
2512
3092
3312
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0929525525
Mã số thuế0317895078
Tên viết tắtJEWELLERY MACHINE SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếJEWELLERY MACHINE SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN TẤN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:09:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986688675
Mã số thuế2500709479
Tên quốc tếHUY HOANG INOX PRODUCTION AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:29:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4791
4784
5224
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
3100
2815
2825
2829
2822
2823
2821
2819
2013
2391
2599
2220
2410
2651
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9522
9529
4933
EmailCongnghiepso10@gmail.com
Phone0332823355
Mã số thuế0110388635
Tên viết tắtCÔNG TY CÔNG NGHIỆP SỐ 10
Tên quốc tếINDUSTRIAL NUMBER 10 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4742
4312
4610
2431
2592
8299
7120
4322
4321
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0858757376
Mã số thuế2700958017
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:12:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4722
4530
4520
5224
2396
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
5510
7912
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
7110
4390
5210
4322
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
3100
3290
1075
2599
1629
2399
2022
1079
1062
2392
2394
3311
3312
0113
0111
0112
0118
4933
4922
4932
4931
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061