NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0989728321
Mã số thuế4500663330
Người đại diệnNGÔ THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0763813438
Mã số thuế0318057664
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV SX XÂY DỰNG XNK DP NHẬT PHƯƠNG
Tên quốc tếNHAT PHUONG TRADING SERVICE MANUFACTURE BUILD IMPORT AND EXPORT MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4781
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1610
4513
4610
8531
1812
2431
2592
8559
8552
4330
0162
0990
0161
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0730
0892
4322
4329
0131
0132
7310
2591
2680
1623
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2824
1075
2012
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2630
1079
2100
1062
9524
8230
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
Phone0303555189
Mã số thuế0901145850
Tên quốc tếHONG PHAT MECHANICAL AND ELECTROSTATIC PAINTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4773
5224
7730
4312
2432
2431
2592
4330
5229
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2511
2593
2011
3290
2420
2822
2823
2013
2599
2219
2220
2410
2022
2512
3311
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0354449362
Mã số thuế2301257193
Tên viết tắtLIEN LOC PHAT STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN LOC PHAT STEEL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0352360001
Mã số thuế0110467816
Người đại diệnVŨ THỊ BIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Emailhieuminh89.ltd@gmail.com
Phone0888266556
Mã số thuế0110464484
Tên quốc tếHIEU MINH TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4730
4512
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
2432
2431
2592
4330
0162
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
2593
1622
1621
2011
2420
2012
2930
3099
2013
2211
1920
2599
1629
1420
2410
1910
2920
2512
2100
1430
3312
3319
3315
0128
0119
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0923456886
Mã số thuế0110461934
Tên viết tắtCAIRO TCE., JSC
Tên quốc tếCAIRO TECHNOLOGY COMMUNICATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG LÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4791
4722
4520
1030
7710
4312
7911
4610
7990
8292
7912
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0520
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1077
2511
1076
2593
1920
2599
2219
2410
1910
1062
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0933992020
Mã số thuế0317995650
Người đại diệnMAI XUÂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
5629
2431
2592
8559
4330
6209
5229
5912
6619
7110
5911
7410
7020
6190
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2816
2593
3240
3290
2420
2822
2821
2819
3220
2599
1629
2220
2410
2512
4933
5022
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0764022967
Mã số thuế0317994689
Người đại diệnHUỲNH VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
6312
1610
4513
4610
1812
6399
2431
2592
4330
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4329
6201
1410
0131
0132
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2011
2829
2023
2013
1629
2220
2022
2740
1079
2021
2100
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0118
0210
6202
4932
4931
6311
0164
EmailLinhimport@gmail.com
Phone0934350285
Mã số thuế0317995403
Tên quốc tếNGUYEN DAC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
1410
2814
2511
1394
1399
1709
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
1061