NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0354372253
Mã số thuế0110320725
Tên viết tắtQUANG THANH HOLDINGS., JSC
Tên quốc tếQUANG THANH HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Mã Tên ngành nghề
4690
2396
7730
7721
7710
4312
5590
4610
7990
1812
5510
2432
2431
8551
4330
9312
9311
5229
8299
8220
6619
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
8219
7310
2391
2392
2394
1820
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945096000
Mã số thuế0110314062
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4784
4742
4772
5224
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2599
2220
2410
2512
3312
3314
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0853211632
Mã số thuế0110312770
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4791
4722
2396
1030
1010
1020
4312
5621
5629
7990
1812
5630
7912
2432
2431
2592
1811
0810
0893
0510
0520
4322
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2599
2512
1820
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailcongtytimemorevn@gmail.com
Phone0983250098
Mã số thuế0110309979
Tên viết tắtTIMEMORE VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếTIMEMORE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4711
4781
4512
4791
4541
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8532
5630
2432
2431
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
2511
1071
2750
1622
3100
3290
2815
2817
2821
2710
2599
1629
1062
9524
3312
3314
3319
9522
9529
0126
0127
0123
0124
4933
4932
4931
4101
4102
1061
Phone0836046521
Mã số thuế0110315820
Người đại diệnTRẦN THỊ LÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4759
4719
4711
4722
4312
5320
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
7810
6619
7410
4390
0810
0610
0620
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2420
1420
1430
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0396495296
Mã số thuế0110307481
Tên viết tắtAH HA CO.,LTD
Tên quốc tếAH HA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE WONHO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1101
4513
4610
8292
1812
2432
2431
2592
4330
1313
9311
6209
8299
7020
4390
1811
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1103
1073
2511
1071
1394
2593
2731
2732
1104
1520
1392
2011
2610
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2219
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2310
1430
1391
1312
1512
9511
8230
6202
6820
Phone0868796171
Mã số thuế2301239187
Người đại diệnLƯU THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901133383
Mã số thuế2301239469
Tên quốc tếMINGYANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934660895
Mã số thuế0317754493
Tên viết tắtHUYNH MAI PHAT MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH MAI PHAT MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỲNH MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:14:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2431
2592
4330
5229
7110
7020
9329
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2511
2816
2811
3100
2011
2813
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2410
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102