NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailbephungcuong@gmail.com
Phone0982145628
Mã số thuế0110299706
Tên viết tắtHUNG CUONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHUNG CUONG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4530
4520
5224
7730
7721
7710
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
8299
5221
7410
5210
4322
4321
3320
5610
2591
2511
2593
1104
3520
2610
2829
2620
2513
2393
2599
1629
2410
3250
1079
2512
3311
3312
3314
3313
9521
9522
3315
8230
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
Phone0904119579
Mã số thuế0317758392
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ THI HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0220
0231
0510
0520
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
1622
2652
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
2512
2021
1391
1312
1512
0232
Phone0915646169
Mã số thuế0110297868
Tên quốc tếTHIEN LOC VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4512
4753
4791
4784
4530
4520
2396
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2513
2599
2399
2410
2022
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3312
3314
3313
8230
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0923256467
Mã số thuế0317757085
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911176678
Mã số thuế0110289786
Tên viết tắtDANG KHOA GROUP XNK TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDANG KHOA GROUP XNK TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ BÁ QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4542
4312
5621
4610
5510
5630
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
3099
2720
2391
2393
2599
2410
1910
2733
2740
2790
2512
2392
3311
3312
3314
3313
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailsatthepducthinh.2023@gmail.c
Phone0869862797
Mã số thuế3703115183
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailcoslogisticsvn@gmail.com
Phone0352781181
Mã số thuế0110294962
Người đại diệnNGÔ THỊ TOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
1812
2431
2592
5229
8299
5225
5223
1811
5210
7310
2591
2593
1622
2599
1629
2410
4940
4933
5022
5012
4932
4931
EmailMinhphat.GCL@gmail.com
Phone09636951580961856338
Mã số thuế0110288990
Người đại diệnTRẦN HẢI HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2819
2599
2410
3319
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvietphat.0722@gmail.com
Phone0962609097
Mã số thuế0110061679
Tên quốc tếVIET PHAT INOX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH QUANG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0965522177
Mã số thuế2803063667
Người đại diệnTRỊNH MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
5510
2431
2592
4330
8299
5225
7110
9329
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
2395
1622
3100
1621
3290
1629
2410
3830
3811
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102