NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0934323101
Mã số thuế2803115361
Người đại diệnLÊ VIẾT HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4312
2431
2592
4330
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2829
2599
2410
3312
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế2803119260
Tên quốc tếMINH LONG ALUMINUM GLASS AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Mã số thuế0110745213
Tên viết tắtXNK ĐAI PHAT TRADING AND SERVICES CO., JSC
Tên quốc tếXNK ĐAI PHAT TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ MAI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4690
4641
4759
4752
4771
4741
4730
4761
4753
4742
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
7820
2431
2592
7420
1811
5210
4322
4321
1410
0131
7310
2591
2220
4933
4931
8129
Emailacbde2257@gmail.com
Phone0926961338
Mã số thuế0318515522
Tên viết tắtVUONG PHAT DEVELOPMENT TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếVUONG PHAT DEVELOPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4771
4741
4730
4761
4753
4742
4772
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
7820
2431
2592
7420
1811
5210
4322
4321
1410
0131
7310
2591
2220
4933
4931
8129
Emailthienphatvn88@gmail.com
Phone02369495691
Mã số thuế0110756818
Tên quốc tếTHIEN PHAT VIET NAM TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU XA KIM LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
4312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
2431
2592
4330
5229
5225
5222
0163
0161
4390
1811
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1040
1622
1702
3100
1621
3290
2023
2013
1629
2220
2022
2740
1079
2100
3312
3314
3313
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4223
Phone0919032437
Mã số thuế2803120675
Người đại diệnPHẠM QUỐC HINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
7830
4513
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
0161
7110
4390
0899
0810
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2395
2511
1622
3100
2410
2392
2394
0121
0119
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcemcovietnhat@gmail.com
Phone0942446262
Mã số thuế0110772658
Tên quốc tếCEMCO VIETNHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2732
2750
2513
2733
2740
2790
2512
9524
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvantaihuuthanh@gmail.com
Phone0523422894
Mã số thuế1801767095
Tên quốc tếHUU THANH GENERAL BUSINESS DT TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5222
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
2591
2511
2593
3290
2420
2391
2599
2410
1910
8230
4933
4912
5022
5012
Phone0974914306
Mã số thuế3703222869
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT INTERIOR EXTERIOR DECORATION DESIGN CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT INTERIOR EXTERIOR DECORATION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TỚI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4753
4722
1610
4610
8292
2431
2592
8299
7410
6810
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2420
1629
2410
2310
6820
Emailnamphat1969@gmail.com
Phone0384223366
Mã số thuế0110777945
Người đại diệnĐỖ THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
3320
4311
2591
2593
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2410
3311
3312
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102