NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0965601718
Mã số thuế0110241600
Người đại diệnBÙI QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2410
9524
3314
8230
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0564820595
Mã số thuế0110241135
Người đại diệnCAO THỊ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4759
4711
4722
7730
4312
1610
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
7410
4390
0810
0891
0893
0710
0892
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
1622
1520
1621
2420
2513
2512
3311
3312
3314
8230
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0976757003
Mã số thuế0110241745
Tên viết tắtEXHOME FURNITURE CO., LTD
Tên quốc tếEXHOME FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4753
4791
4784
7730
6312
4610
8292
8211
2431
2592
4330
6209
8299
5920
5912
5911
7410
7020
5210
4322
4321
4329
6201
1410
8219
7310
2591
2511
2593
2750
2652
3100
1392
2817
2013
2640
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2512
2310
1430
1391
1312
3311
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
8129
6311
5820
Phone0762347362
Mã số thuế0317640129
Tên quốc tếPHONG VAN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:27:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4663
4782
4789
4799
4512
4791
4783
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
1812
2431
2592
4330
5229
5225
5222
0163
0161
4390
1811
0220
5210
4322
4329
0131
0132
7310
2591
2395
1701
2511
1709
2816
1702
2829
2220
2740
0121
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0962324225
Mã số thuế5702127493
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4730
4512
4724
4753
4722
4530
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2511
1622
1621
2420
2513
2599
2410
2512
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982030673
Mã số thuế0110234385
Tên quốc tếVIET NAM METAL OVERLAY SPRAY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
5224
7730
2432
2431
2592
4330
8299
6810
3320
2591
2511
2816
2420
2829
2824
2819
2513
2599
2022
2651
2812
4933
4932
Phone0938563888
Mã số thuế0110234970
Tên viết tắtVNT CONS CO., LTD
Tên quốc tếVNT CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÓ VĂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4773
4799
4741
4730
4783
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2731
2732
2750
2420
2610
2513
2599
2410
2733
2740
2790
2512
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964840233
Mã số thuế2400951860
Tên quốc tếMAI CUONG SERVICES AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2022-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:22:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4711
4741
4512
4753
4791
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
1610
5621
7820
7830
4610
8292
5510
2431
2592
4330
7810
8299
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2591
2511
1622
1621
2011
2610
2013
2599
2410
2392
3830
8230
4933
Emailtamtamluong06@gmail.com
Phone0814346992
Mã số thuế0110203901
Tên viết tắtTAM TAM MANUFACTURING FASHION AND GARMENTS CO.,LTD
Tên quốc tếTAM TAM MANUFACTURING FASHION AND GARMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4633
4620
4511
4632
4690
4723
4782
4789
4799
4719
4781
4791
4722
4530
4520
2396
7730
7721
7710
6312
7830
7911
4610
8130
8292
8211
8560
8110
1812
6399
2431
2592
4330
1313
7490
9321
6209
8299
5920
6619
7110
7420
5911
9000
9319
7410
7020
4390
4329
3320
6201
8219
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2732
2750
2818
3230
3100
2813
2829
2822
2824
2620
2930
2211
2640
2599
2219
2220
2410
1311
2022
2733
2740
2790
2812
2630
1079
2512
2310
1391
1312
2392
2394
3311
3312
3314
3830
3700
6202
6820
8129
4211
6311
Phone0983028356
Mã số thuế2301229975
Tên quốc tếNGOC BICH STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN BÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102