NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailhiepnhaphovietnam@gmail.com
Phone0967628532
Mã số thuế0110981404
Tên viết tắtNEW WORLD IMPORT AND EXPORT., JSC
Tên quốc tếNEW WORLD IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T09:11:14
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8292
5510
3011
3012
2432
2431
2592
9312
9311
9321
5229
0990
8299
5221
9319
9329
0899
0810
5210
6810
4322
4321
0321
0322
4311
2591
2395
2511
2731
2732
2420
2410
2733
3312
3315
3830
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101
Emailtuanhuytvt@gmail.com
Phone0978007198
Mã số thuế0110972600
Tên quốc tếTUAN HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T18:40:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
Emailuangeurogold@gmail.com
Phone0964361195
Mã số thuế0110981771
Tên viết tắtEUROGOLD INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếEUROGOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
4543
4530
5224
7730
4610
8020
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
3100
2420
2610
2813
2817
2710
2930
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2512
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
8230
Phone0867824468
Mã số thuế4601631952
Tên viết tắtGMC PAPER JSC
Tên quốc tếGMC PAPER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T16:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4719
4512
4772
4543
4530
4520
5224
4312
1610
4513
4610
5510
2432
2431
4330
6420
7010
5229
5225
5221
5222
7110
7020
4390
0810
0722
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
3511
3212
1622
3211
1702
1621
3290
2420
2599
1629
2220
2410
2512
2392
3530
3314
3319
3830
3700
3812
3811
0118
0210
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0946421158
Mã số thuế0202276829
Tên viết tắtDUC NINH DEVEL CO., LTD
Tên quốc tếDUC NINH BUILDING AND MECHANICAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ GIA LỜI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:09:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4312
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontact.dienxanh@gmail.com
Phone0985611132
Mã số thuế0318861071
Tên viết tắtGREEN ELECTRICITY TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN ELECTRICITY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THỦY TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T11:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
5629
8130
7990
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
5225
5222
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
1622
2710
3099
2399
2220
2410
2022
2733
2740
2392
3830
8230
0210
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4212
4101
3821
Emailcokhianhquan.01@gmail.com
Phone0325447999
Mã số thuế0110980619
Tên viết tắtCÔNG TY CƠ KHÍ ANH QUẦN
Tên quốc tếANH QUAN MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T09:39:51
Phone0876567568
Mã số thuế3703299491
Người đại diệnQUÁN VI ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T06:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
4610
5510
2431
2592
4330
8291
7110
0899
0810
0730
0710
0510
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
1622
1520
3100
1621
2011
2930
2029
2599
1629
2410
2030
2022
2392
2394
3312
3315
3700
6820
4933
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0987735166
Mã số thuế0202276466
Tên viết tắtDAT DOAN TRAD ., LTD
Tên quốc tếDAT DOAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-06
Thay đổi giấy phép2025-03-06T23:09:48
Emailhuongsacviet.vn@gmail.com
Phone0962878808
Mã số thuế0110979613
Tên quốc tếHUONG SAC VIET TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-06
Thay đổi giấy phép2025-03-06T23:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4742
4722
4751
2396
7710
4312
1610
7820
4610
2432
2431
2592
4330
7490
7810
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
2011
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2023
2513
2012
2013
2391
2393
2029
2599
1629
2220
2410
2022
2812
1079
2512
2021
2310
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102