NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0947088469
Mã số thuế5000898417
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:35:30
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
7730
4610
2431
2592
4330
7490
8299
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2511
2593
2750
2610
2822
2620
2391
2640
2599
2399
2410
2790
2630
3311
Phone0977018108
Mã số thuế0110543898
Tên quốc tếBINH YEN PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG DUY TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:23:35
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
2431
2592
8559
1313
7490
8299
6619
7110
7020
0810
0610
0620
0510
0520
4329
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
2816
1076
2593
1040
1622
1104
2811
1072
1520
1621
1392
2420
2610
2813
2825
2817
2821
2620
1074
1075
2023
1102
2640
1629
1420
2410
1311
2022
1393
2630
2670
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
8230
1061
Phone0398775220
Mã số thuế3703155683
Tên viết tắtTHIEN HOANG MECHANICAL TRANSPORTATION CO., LTT
Tên quốc tếTHIEN HOANG MECHANICAL TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:37:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0388407689
Mã số thuế0901149774
Tên viết tắtTOPPING FOOD VN CO.,LTD
Tên quốc tếTOPPINGFOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG XUÂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4763
4722
1050
1030
1010
1020
7710
4312
4610
5510
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1073
1077
2511
1071
1076
1104
1072
1075
2599
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
4933
5022
5012
4932
4212
4211
4101
4102
1061
Emailthanghue@gmail.com
Phone0359861906
Mã số thuế2601098339
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:23:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0588234872
Mã số thuế0318110565
Tên quốc tếTIEN VO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:20:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
7710
6312
1610
4513
4610
8531
1812
6399
2431
2592
8559
4330
7490
6209
5229
5225
5222
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0892
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
1392
2829
2599
1629
2220
2733
2740
1391
1512
2394
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
Emailminhthanh8623@gmail.com
Phone0336918623
Mã số thuế2400975188
Người đại diệnDIỆP MINH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:17:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4799
4781
4512
4724
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4520
5224
5310
2396
7730
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
7810
8299
7110
7020
4390
1811
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4329
1410
5610
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
3290
2610
2822
2023
2013
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979499774
Mã số thuế2301259296
Tên viết tắtHOANG HAI ENVIRONMENT AND MINERALS CO., LTD
Tên quốc tếHOANG HAI ENVIRONMENT AND MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4662
4659
7730
2432
2431
7490
0990
0910
8299
6619
7110
7410
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
2420
2393
2399
2410
2392
2394
3830
3700
3811
8230
4293
4292
3900
3821
Phone0792989140
Mã số thuế0318062505
Tên quốc tếAN DONG TMDV BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG ĐÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4730
4751
4530
4610
2431
4330
7410
4390
1077
1076
1622
2410
8230
4933
8121
8129
4101
4102
Phone0356888666
Mã số thuế2301258084
Người đại diệnHOÀNG KIM KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5222
4390
0810
0722
0710
0721
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2593
2599
2410
2394
3311
3314
3319
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821