NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0904385905
Mã số thuế0317758699
Tên viết tắtDINH GIA IRON STEEL BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếDINH GIA IRON STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH LÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2431
2592
4330
5229
7110
7020
9329
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2511
3100
2011
2620
2410
3315
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0987582749
Mã số thuế2301238553
Tên viết tắtAIDER VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếAIDER VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4761
4753
4742
7729
7730
7710
4610
2432
2431
2592
6622
8299
7110
7120
3320
7212
7211
2591
2680
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
3100
1621
2011
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0979276363
Mã số thuế2301237616
Tên viết tắtHONG PHU VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHONG PHU VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THANH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
1622
1621
2420
2599
1629
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0818383189
Mã số thuế0110291746
Tên viết tắtKHACO INDUSTRY.,JSC
Tên quốc tếKHACO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ ANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
8299
4322
4321
3320
2591
2395
2511
2816
2818
2610
2829
2822
2823
2910
2930
2013
2391
2599
2399
2220
2410
2920
2512
2392
3311
3312
3314
3319
Phone0975554800
Mã số thuế2601090474
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4752
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7911
5629
5510
2431
2592
4330
0161
0899
0810
0220
0231
4322
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2029
1629
1080
1062
2392
3312
0232
4933
4932
4931
4222
4291
4101
Phone0396174088
Mã số thuế0601248358
Tên quốc tếNAM TRIEU PHAT ALUMINUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY TRIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
1610
2432
2431
2592
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2013
2599
1629
2220
2022
2512
3830
Phone0707128531
Mã số thuế0317744304
Người đại diệnTẠ NGỌC BẢO TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
6312
1610
4513
4610
1812
6399
2431
2592
4330
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4329
6201
1410
0131
0132
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2011
2829
2023
2013
1629
2220
2022
2740
1079
2100
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0118
0210
6202
4933
4932
4931
5021
6311
0164
Phone09686611890913383294
Mã số thuế4601602197
Người đại diệnDƯƠNG HẢI BIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Phone0904789002
Mã số thuế0110285894
Tên viết tắtSẢN XUẤT ĐẦU TƯ PHÚC ĐẠT
Tên quốc tếPHUC DAT INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THANH TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4753
4312
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2750
2829
2822
2819
2640
2410
2740
2790
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0827706971
Mã số thuế0110288503
Người đại diệnNGÔ THỊ HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngày thành lập2023-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4759
4719
4711
4722
1050
4312
5320
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
6619
7410
4390
0810
0710
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2420
1430
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102