NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
EmailAnhquanstrong4@gmail.com
Phone0911881200
Mã số thuế0110951960
Người đại diệnNGUYỄNĐÌNHBẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T16:41:03
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5310
4312
4610
8292
2432
2431
2592
5229
8299
5210
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2750
2811
2818
2420
2610
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2513
2013
2640
2029
2599
2410
2733
2790
2651
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
4933
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0911063799
Mã số thuế5400551233
Tên viết tắtCTIPOWER AUXILIARY INDUSTRY.,JSC
Tên quốc tếCTIPOWER AUXILIARYINDUSTRY JOINI STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T16:41:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4772
5224
4312
4610
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
7110
4390
1811
5210
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2731
2732
2750
3290
2420
2610
2710
2930
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
9512
9521
4933
4299
EmailToanthangqldd@gmail.com
Phone0886989333
Mã số thuế0110951840
Tên quốc tếTOAN THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T12:44:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4772
4751
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1622
2811
1702
3100
1621
3290
2420
2610
2813
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
2599
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbuingocson.ct123@gmail.com
Phone0378268715
Mã số thuế0110951103
Người đại diệnBÙI NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:44:43
Emailcapdienvinahan@gmail.com
Phone0388212562
Mã số thuế2401010016
Tên viết tắtVINA-HAN
Tên quốc tếVINA-HAN ELECTRIC CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ HUẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T17:45:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4799
4719
4741
4312
4610
2431
2592
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2731
2732
2750
2610
2822
2821
2620
2733
2740
2790
2630
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
3830
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0973882299
Mã số thuế2902211041
Tên viết tắtHAVI STONE - METAL PRODUCTION. JSC
Tên quốc tếHAVI STONE - METAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T16:14:36
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4752
2396
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2220
2392
2394
4933
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917732188
Mã số thuế3703288468
Người đại diệnTRẦN NGỌC KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T08:44:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4741
4742
2432
2431
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
Phone0819073828
Mã số thuế0202271027
Tên viết tắtVIETNAM VICTORINDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM VICTORINDUSTRIAL COMPANY LIMITTED
Người đại diệnPHẠM ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T07:44:40
Phone0974135937
Mã số thuế3002284592
Người đại diệnNGUYỄN BÁ QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T08:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4530
4520
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1709
2731
2732
3511
1622
1520
1621
2011
2420
2211
2391
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2733
2651
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthuy900916@gmail.com
Phone0913203684
Mã số thuế0110949880
Tên viết tắt3B NEW
Tên quốc tế3B NEW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÚY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:15:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4791
4742
2432
2431
2592
7410
7020
7320
7310
2591
2511
2593
2420
2610
2822
2821
2620
2710
2640
2599
2410
2630
2512
8230