NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0936216381
Mã số thuế0110380900
Tên quốc tếH2T TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGUYÊN TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4641
4663
5224
5621
8292
1812
5630
2431
7490
6209
5229
8299
5225
7110
7410
9329
1811
4322
4321
3320
6201
7310
1623
2395
1702
3290
2826
2829
2220
2410
2392
2394
3311
3312
9511
3314
3830
4933
4221
Phone0934610948
Mã số thuế0318115059
Tên viết tắtNGUYÊN LAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNGUYÊN LAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÀM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-10T05:40:38
Phone0862829103
Mã số thuế2400964852
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0335361111
Mã số thuế0402195077
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT PT HẠ TẦNG NHÂN TRỌNG
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TRINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
2396
7730
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7110
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1622
2420
2391
2393
2399
2410
2392
2394
3312
3314
3319
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvpphuyhoangkc@gmail.com
Phone0966852398
Mã số thuế0110376051
Tên quốc tếPHUONG MINH LUXURY INTERIOR DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO SĨ HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4753
4791
4742
4751
2396
4312
1610
4610
1812
2431
4330
8299
7410
4390
1811
4322
4321
3320
4311
1622
3100
1621
2599
1629
1820
3311
9524
3312
3314
3313
4933
4212
4211
4101
4102
Emailvantrung08511@gmail.com
Phone0364120851
Mã số thuế2400964683
Người đại diệnĐOÀN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
5510
2432
2431
2592
4330
7490
7810
7110
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2013
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0817031818
Mã số thuế0317868564
Tên viết tắtDONG KHA IM CO., LTD
Tên quốc tếDONG KHA INDUSTRIAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC KIỀU MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0966609309
Mã số thuế0402194394
Tên viết tắtTHT DANANG CO.,LTD
Tên quốc tếTHT DANANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4724
4722
7730
7710
4312
4610
8130
5630
2431
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0128
0119
0118
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936161669
Mã số thuế0901140884
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4799
4781
4753
4791
4772
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8130
5510
5630
9610
2431
2592
4330
5229
8299
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2395
2511
1622
3100
3290
2023
2599
2220
3314
3830
3700
3812
3811
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0563080291
Mã số thuế0110368678
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4652
4632
4663
4773
4761
4764
9631
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
9633
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3100
2740
3311
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102