NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0938223689
Mã số thuế0318942549
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÚYNGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4782
4774
4772
4751
7730
7710
1812
2432
2431
2592
1313
5221
1811
5210
1410
7310
2591
1701
2511
1394
1702
1520
1392
3290
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
6820
4933
4932
4931
Phone0912996686
Mã số thuế0111046426
Tên viết tắtDIEN PHUC NGUYÊN CONSTRUCTION INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếDIEN PHUC NGUYÊN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T16:10:14
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
7710
4312
7820
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2731
2732
3511
1622
1621
2710
2599
1629
2410
2733
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailplastickb25@gmail.com
Phone0922199188
Mã số thuế5702184371
Người đại diệnNGUYỄN HUY HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:44
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4759
4312
2431
2592
8299
6810
2591
2511
3511
2013
2211
2219
2220
3830
3812
3811
3512
4293
4221
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Emailhalinh.co.ltd@gmail.com
Phone0966683686
Mã số thuế0111045944
Tên quốc tếHA LINH TECHNOLOGY AND COMMERCE INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
1610
4610
8130
1812
2432
2431
2592
4330
7490
6209
8299
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
2591
2395
2814
2511
2593
1622
1621
3290
2610
2829
2822
2817
2620
2391
1920
2599
1629
2512
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
6202
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Emailctysxxdtad@gmail.com
Phone0976895255
Mã số thuế0202285848
Tên quốc tếTAD CONSTRUCTION AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4799
4791
2396
7730
7710
4312
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3100
2391
2393
2392
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailQuan.xnice1@gmail.com
Phone0987581046
Mã số thuế0111044891
Tên viết tắtQUAN PHAT DECOR CO., LTD
Tên quốc tếQUAN PHAT DECOR PRODUCTION AND TRADING
Người đại diệnVŨ VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:10:26
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
1610
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4329
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
2410
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhthomevietnam.vn@gmail.com
Phone0826331333
Mã số thuế0111044933
Tên quốc tếHT-HOME VIET NAM INTERIOR AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
1610
7820
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2310
2392
2394
9524
9522
8230
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhaidangad2024@gmail.com
Phone0943230735
Mã số thuế2803164136
Tên quốc tếHAI DANG MECHANICAL MANUFACTURING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4530
5224
2396
7730
7820
4610
2432
2431
2592
5210
3320
2591
2814
2511
2593
2818
3100
2420
2829
2822
2819
2930
2013
2211
2599
2219
2399
2220
2410
2512
3311
3312
3319