NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Emailpcccthanglong114hn@gmail.co
Phone0945086686
Mã số thuế0110909091
Người đại diệnLÊ MẬU THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4512
7730
7710
4312
4513
4610
8020
8560
1812
2431
2592
8559
4330
7490
8299
7110
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2511
2593
3511
3290
2813
2829
2821
2710
2012
2720
2410
2790
2512
3312
3319
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhongcanh56789@gmail.com
Phone0971991929
Mã số thuế0110904512
Tên viết tắtHA ANH WINDOWS
Tên quốc tếHA ANH WINDOWS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MÙA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
4773
4312
1812
2431
2592
4330
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2593
3290
2599
2410
4933
4222
4221
4299
4101
4102
Emailhoangthithaovan01@gmail.com
Phone0961263226
Mã số thuế0110924212
Tên quốc tếHYGITEK VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
2591
2680
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2011
2420
2610
2813
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
4223
Phone0977703634
Mã số thuế2301314941
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4312
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtn.goldenbay@gmail.com
Phone0903251186
Mã số thuế0110917487
Tên viết tắtGOLDEN BAY CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN BAY HIGH MATERIAL APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙYNHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T18:10:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4722
2396
1050
1030
1010
1020
1101
7911
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
1313
8299
7110
4390
4322
4321
4329
1410
5610
2591
2395
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2513
1102
2393
2599
1420
2410
1311
1393
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0934259076
Mã số thuế2301313923
Người đại diệnPHẠM VĂN TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T21:39:55
Phone0817459759
Mã số thuế0318779902
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KD VÀ XD ĐĂNG KHÔI
Tên quốc tếDANG KHOIBUSINESS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:41:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4784
4722
5224
7729
7730
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8292
8110
5630
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
9522
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904013193
Mã số thuế0110911397
Tên quốc tếVAN MINH TRADING AND TRANSPORTATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4912
5022
5012
Phone0762399820
Mã số thuế0700888623
Tên viết tắtBAO PHAT MOLD CO., LTD
Tên quốc tếBAO PHAT MOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4764
4610
8292
2432
2431
2592
8299
7410
2591
2814
2511
2732
3240
2750
2818
3290
2610
2822
2823
2819
2620
2710
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
4933
Phone0896642169
Mã số thuế5400550134
Tên quốc tếSAO MAI 86 COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ XINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T15:40:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4789
4773
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
2591
2395
2593
2599
2394
3830
3812
3811
3822
3821